enzootic

Adjective
  1. thuộc một loại bệnh thường xuất hiệnmột nhóm động vật, nhưng chỉ một số lượng nhỏ các trường hợp nhiễm bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

enzootic
Enzootic diseases are monitored in local wildlife populations.