enzootic

Học thuật
Thân thiện
enzootic

Enzootic diseases are monitored in local wildlife populations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một bệnh thường xuyên hiện diện trong quần thể động vậtmột khu vực hoặc môi trường cụ thể, nhưng chỉ lây nhiễm cho một số lượng nhỏ cá thể tại bất kỳ thời điểm nào. Thuật ngữ này mô tả trạng thái bệnh dịch đặc hữu, ổn định trong một nhóm động vật, không bùng phát thành dịch lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Rabies is enzootic in many wildlife populations. (Bệnh dại bệnh đặc hữu trong nhiều quần thể động vật hoang dã.)
    • The veterinarian studied the enzootic pattern of the virus in the local deer herd. (Bác sĩ thú y nghiên cứu mô hình bệnh đặc hữu của virus trong đàn hươu địa phương.)
    • Controlling an enzootic disease requires long-term management strategies. (Kiểm soát một bệnh đặc hữu đòi hỏi các chiến lược quản lý dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enzootic area/region": Khu vực đặc hữu. Dùng để chỉ một địa nơi một căn bệnh cụ thể luôn hiện diệnquần thể động vật.

    • Travelers with pets should check if their destination is an enzootic area for certain parasites. (Du khách thú cưng nên kiểm tra xem điểm đến của họ phải khu vực đặc hữu của một số loại ký sinh trùng hay không.)
  • "Enzootic stability": Trạng thái ổn định đặc hữu. Một tình huống trong đó mức độ miễn dịch trong quần thể động vật đủ cao để ngăn chặn sự bùng phát dịch bệnh lớn, mặc dù mầm bệnh vẫn lưu hành.

    • The concept of enzootic stability is important in understanding livestock disease dynamics. (Khái niệm về trạng thái ổn định đặc hữu rất quan trọng trong việc hiểu động lực bệnhvật nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Epizootic (adj): Thuộc về bệnh dịch. Dùng để mô tả một căn bệnh bùng phát nhanh chóng lan rộng, ảnh hưởng đến một số lượng lớn động vật trong một quần thể tại một thời điểm, tương tự như "dịch bệnh" (epidemic) ở người.
  • Endemic (adj): Đặc hữu. Thuật ngữ tổng quát hơn, có thể áp dụng cho bệnh thường xuyên hiện diệnmột khu vực hoặc quần thể người/động vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Đặc hữu (ở động vật): Thường xuyên có mặt, bản địa (của một căn bệnh trong quần thể động vật).
  • Lưu hành: (Trong ngữ cảnh dịch tễ học) chỉ sự hiện diện thường xuyên của bệnh.
Từ trái nghĩa
  • Epizootic: (Dịch bệnh) bùng phát.
  • Sporadic: Rải rác, lẻ tẻ (không thường xuyên hoặc không thể đoán trước).
enzootic

Enzootic diseases are monitored in local wildlife populations.

Adjective
  1. thuộc một loại bệnh thường xuất hiệnmột nhóm động vật, nhưng chỉ một số lượng nhỏ các trường hợp nhiễm bệnh

Từ tương tự