eocene
/'i:ousi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế Eoxen: Một kỷ nguyên địa chất trong Đại Tân sinh, kéo dài từ khoảng 56 triệu đến 33,9 triệu năm trước. Đây là thế thứ hai của Phân đại Đệ Tam, sau Thế Paleocen và trước Thế Oligocen. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "bình minh mới", ám chỉ sự xuất hiện của nhiều loài động vật có vú hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils from the Eocene provide clues about early primate evolution. (Các hóa thạch từ thế Eoxen cung cấp manh mối về sự tiến hóa của loài linh trưởng ban đầu.)
- The climate during the Eocene was much warmer than today. (Khí hậu trong thế Eoxen ấm hơn nhiều so với ngày nay.)
- Scientists study Eocene rock layers to understand past environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp đá thuộc thế Eoxen để hiểu về môi trường trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eocene epoch": Cụm từ chuyên ngành dùng để chỉ chính xác khoảng thời gian của thế Eoxen.
- The Eocene epoch saw the diversification of many mammalian orders. (Kỷ nguyên Eoxen chứng kiến sự đa dạng hóa của nhiều bộ động vật có vú.)
"Early/Middle/Late Eocene": Các phân kỳ nhỏ hơn bên trong thế Eoxen.
- This fossil is dated to the Late Eocene. (Hóa thạch này được xác định niên đại thuộc thế Eoxen muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Eocene (tính từ): Thuộc về thế Eoxen.
- Eocene sediments (trầm tích thuộc thế Eoxen)
Paleocene (danh từ): Thế Paleocen, thế địa chất ngay trước thế Eoxen.
- Oligocene (danh từ): Thế Oligocen, thế địa chất ngay sau thế Eoxen.
Từ đồng nghĩa
- Eocene epoch (cụm danh từ): Kỷ nguyên Eoxen.
- Eocene period (cụm danh từ): Thời kỳ Eoxen (ít dùng hơn "epoch").
Thông tin bổ sung
- Bối cảnh: Từ "Eocene" hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như địa chất học, cổ sinh vật học và nghiên cứu khí hậu cổ đại. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- (địa lý,địa chất) thế eoxen