epilogue
/'epilɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần kết, lời bạt: Một đoạn văn ngắn được thêm vào cuối một tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, kịch) để kể về những sự kiện xảy ra sau câu chuyện chính hoặc để đưa ra những suy ngẫm cuối cùng.
- Lời kết (trong kịch): Một bài phát biểu ngắn, thường là thơ, do một diễn viên trình bày trực tiếp với khán giả vào cuối vở kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel's epilogue reveals the main character's life twenty years later. (Lời bạt của cuốn tiểu thuyết tiết lộ cuộc sống của nhân vật chính hai mươi năm sau.)
- The actor delivered a moving epilogue to the audience. (Diễn viên đã trình bày một lời kết đầy xúc động với khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as an epilogue": đóng vai trò như một lời kết, một phần bổ sung cuối cùng.
- The final chapter serves as an epilogue, wrapping up all loose ends. (Chương cuối cùng đóng vai trò như một lời bạt, giải quyết tất cả các chi tiết còn bỏ ngỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilog (n): Cách viết khác (thường trong tiếng Anh Mỹ) của "epilogue".
- Afterword (n): Lời bạt, lời kết (thường do một người khác với tác giả viết, tập trung vào bối cảnh hoặc phân tích tác phẩm).
- Postscript (n): Tái bút (thường ngắn, thêm vào sau khi đã hoàn thành một bức thư hoặc văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Conclusion: phần kết luận.
- Finale: màn kết, cảnh cuối.
- Coda: đoạn kết (thường dùng trong âm nhạc, đôi khi dùng ẩn dụ trong văn học).
Từ trái nghĩa
- Prologue: lời mở đầu, phần giới thiệu.
Thành ngữ liên quan
- "In the epilogue of one's life": (dùng ẩn dụ) trong giai đoạn cuối của cuộc đời ai đó.
- He viewed his retirement as the peaceful epilogue of his working life. (Ông ấy xem việc nghỉ hưu như lời kết bình yên cho cuộc đời làm việc của mình.)
danh từ
- phần kết, lời bạt
- (rađiô) lễ kết (sau một vài chương trình phát thanh của đài B.B.C)