epilog

Học thuật
Thân thiện
epilog

The actor delivered the epilog directly to the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời kết, phần kết: Một đoạn văn hoặc phần ngắn được thêm vào cuối một tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, kịch) để kể về những sự kiện xảy ra sau câu chuyện chính hoặc để đưa ra những suy ngẫm cuối cùng.
    • Lời bạt: Trong một số trường hợp, có thể hiểu phần bổ sung, tóm tắt hoặc bình luận cuối tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's epilog reveals the protagonist's life twenty years later. (Lời kết của cuốn tiểu thuyết tiết lộ cuộc sống của nhân vật chính hai mươi năm sau.)
    • The actor delivered a moving epilog directly to the audience. (Diễn viên đã trình bày một lời kết xúc động trực tiếp tới khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the epilog": Trong phần kết.

    • In the epilog, the author reflects on the themes of the story. (Trong phần kết, tác giả suy ngẫm về các chủ đề của câu chuyện.)
  • "Serve as an epilog": Đóng vai trò như một lời kết.

    • The final chapter serves as an epilog to the entire series. (Chương cuối cùng đóng vai trò như một lời kết cho toàn bộ bộ truyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Epilogue: Đây cách viết phổ biến chuẩn hơn của "epilog". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.

    • She wrote a beautiful epilogue for her play. ( ấy đã viết một lời kết tuyệt đẹp cho vở kịch của mình.)
  • Afterword (n): Lời bạt, phần viết thêmcuối sách, thường do tác giả hoặc một người khác viết để bình luận về tác phẩm. Khác với "epilog" thường một phần của cốt truyện.

  • Postscript (n): Tái bút, phần thêm vào sau khi đã hoàn thành, thường dùng trong thư từ. Có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự "epilog".

Từ đồng nghĩa
  • Conclusion: Phần kết luận.
  • Finale: Đoạn kết, hồi kết (thường dùng trong âm nhạc, biểu diễn).
  • Coda: Đoạn kết (thuật ngữ trong âm nhạc, đôi khi dùng ẩn dụ cho văn học).
Từ trái nghĩa
  • Prologue (n): Lời nói đầu, phần mở đầu của một tác phẩm.
    • The prologue sets the scene, while the epilog provides closure. (Lời mở đầu dựng lên bối cảnh, trong khi lời kết mang lại sự khép lại.)
Ghi chú về từ vựng
  • "Epilog" một từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Cách viết "epilogue" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, nhưng "epilog" vẫn được chấp nhận sử dụng, đặc biệt trong một số ấn phẩm.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, sân khấu điện ảnh.
epilog

The actor delivered the epilog directly to the audience.

Noun
  1. một đoạn ngắn được thêm vàophần cuối của một tác phẩm văn học
    • the epilogue told what eventually happened to the main characters
      phần cuối đề cập đến các sự việc xảy ra với nhân vật chính
  2. lời kết gửi tới khán giảphần cuối vở kịch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "epilog"