apologue

/'æpəlɔg/
Học thuật
Thân thiện
apologue

A wise old tortoise tells an apologue to a group of young animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện ngụ ngôn, truyện ngụ ý: Một câu chuyện ngắn, thường các nhân vật động vật hoặc đồ vật, được kể để minh họa một bài học đạo đức hoặc một chân lý sâu sắc. Đây một hình thức văn học cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aesop's Fables are classic examples of an apologue. (Truyện ngụ ngôn của Aesop những dụ kinh điển của thể loại chuyện ngụ ngôn.)
    • The teacher used an apologue about a tortoise and a hare to teach the value of perseverance. (Giáo viên đã dùng một câu chuyện ngụ ngôn về rùa thỏ để dạy giá trị của sự kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học phê bình: Thuật ngữ "apologue" thường được dùng trong phân tích văn học để chỉ một loại truyện ngụ ngôn cấu trúc rõ ràng nhằm mục đích giáo huấn.
    • The novel functions as a political apologue, critiquing the society of its time. (Cuốn tiểu thuyết hoạt động như một câu chuyện ngụ ngôn chính trị, phê phán xã hội đương thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Fable (n): Truyện ngụ ngôn (từ đồng nghĩa gần nhất, thường ngắn hơn nhân vật động vật).
  • Parable (n): Ngụ ngôn (thường gắn với bài học tôn giáo hoặc tinh thần, dụ như các ngụ ngôn trong Kinh Thánh).
  • Allegory (n): Ngụ ngôn, biểu tượng (một câu chuyện dài hơn phức tạp hơn, trong đó mọi chi tiết đều tượng trưng cho một ý nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Fable: truyện ngụ ngôn.
  • Moral tale: câu chuyện đạo đức.
  • Didactic story: câu chuyện tính giáo huấn.
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, các câu chuyện ngụ ngôn thường được nhắc đến trong các cụm từ như "to tell an apologue" (kể một câu chuyện ngụ ngôn).
apologue

A wise old tortoise tells an apologue to a group of young animals.

danh từ
  1. chuyện ngụ ngôn, câu chuyện ngụ ý

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống