bishopric
/'biʃəprik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa phận của giám mục: Khu vực địa lý hoặc giáo phận mà một giám mục có quyền quản lý về mặt tôn giáo.
- Chức vị giám mục: Chức vụ, văn phòng hoặc nhiệm kỳ của một giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to oversee the large bishopric in the northern region. (Ông ấy được bổ nhiệm để quản lý địa phận giám mục rộng lớn ở vùng phía bắc.)
- After decades of service, he finally retired from his bishopric. (Sau nhiều thập kỷ phục vụ, cuối cùng ông ấy đã nghỉ hưu khỏi chức vị giám mục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be elevated to a bishopric": được thăng lên chức giám mục.
- The priest was elevated to a bishopric after many years of faithful service. (Vị linh mục đã được thăng lên chức giám mục sau nhiều năm phục vụ trung thành.)
"the administration of a bishopric": việc quản lý một địa phận giám mục.
- The administration of a large bishopric requires both spiritual and organizational skills. (Việc quản lý một địa phận giám mục rộng lớn đòi hỏi cả kỹ năng tâm linh lẫn tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Diocese (n): Giáo phận. Từ này thường được dùng thay thế cho "bishopric" với nghĩa "địa phận của giám mục".
- The diocese celebrated its centennial anniversary. (Giáo phận đã kỷ niệm một trăm năm thành lập.)
- Episcopate (n): Chức giám mục; nhiệm kỳ của một giám mục. Từ này gần nghĩa với "bishopric" khi chỉ chức vị.
- His episcopate was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ giám mục của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- See (n): Tòa giám mục, địa phận (thường dùng trong ngữ cảnh Công giáo).
- Jurisdiction (n): Thẩm quyền, khu vực tài phán (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bishopric" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bishopric".)
danh từ
- địa phận của giám mục
- chức giám mục