diocese

/'daiəsis/
Học thuật
Thân thiện
diocese

The bishop visits a church in his diocese.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo khu, giáo phận: Một khu vực lãnh thổ thuộc quyền quản lý tôn giáo của một giám mục, đặc biệt trong các giáo hội Đốc giáo như Công giáo, Anh giáo, Chính thống giáo. Đây đơn vị hành chính cơ bản trong cấu tổ chức của một giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Bishop of Rome oversees the Diocese of Rome. (Giám mục thành Rôma quản lý Giáo phận Rôma.)
    • Our local parish is part of the larger diocese. (Giáo xứ địa phương của chúng tôi một phần của giáo phận lớn hơn.)
    • He was appointed as the new bishop for the diocese. (Ông ấy được bổ nhiệm làm giám mục mới cho giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archdiocese": Tổng giáo phận. Đây một giáo phận quan trọng, thườngmột thành phố lớn, do một tổng giám mục đứng đầu. Một tổng giáo phận có thể bao gồm nhiều giáo phận (diocese) nhỏ hơn xung quanh.
    • The Archdiocese of Ho Chi Minh City is a major ecclesiastical territory. (Tổng giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh một lãnh thổ giáo hội quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diocesan (adj): (thuộc về) giáo phận.
    • The diocesan priest serves within the boundaries of one diocese. (Linh mục giáo phận phục vụ trong phạm vi của một giáo phận.)
  • Bishopric (n): Chức vụ hoặc khu vực cai quản của một giám mục; có thể dùng như một từ đồng nghĩa với "diocese" trong một số ngữ cảnh.
  • See (n): Tòa giám mục; thường dùng để chỉ vị trí hoặc địa hạt của một giám mục ( dụ: the Holy See - Tòa Thánh).
Từ đồng nghĩa
  • Eparchy: Tên gọi cho giáo phận trong một số Giáo hội Chính thống giáo Đông phương.
  • Bishopric: (Như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diocese" đây một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "diocese".)

diocese

The bishop visits a church in his diocese.

danh từ
  1. giáo khu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diocese"