epithetic
/,epi'θetik/ Cách viết khác : (epithetical) /,epi'θetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tính ngữ, có tính chất của một tính ngữ: "Epithetic" mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc có đặc điểm của một "epithet" (tính ngữ, biệt hiệu), tức là một từ hoặc cụm từ ngắn gọn dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của một người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's use of epithetic language made the description very vivid. (Việc nhà thơ sử dụng ngôn ngữ mang tính chất tính ngữ đã làm cho sự miêu tả trở nên rất sống động.)
- "Swift-footed" is an epithetic phrase often used for Achilles in Homer's epics. ("Chân nhanh" là một cụm từ mang tính chất tính ngữ thường được dùng cho Achilles trong các sử thi của Homer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích cách các tác giả sử dụng các tính ngữ cố định (stock epithets) để mô tả nhân vật hoặc sự vật một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- The study focused on the epithetic tradition in ancient Greek poetry. (Nghiên cứu tập trung vào truyền thống sử dụng tính ngữ trong thơ ca Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Epithet (danh từ): Tính ngữ, biệt hiệu.
- "The Great" is an epithet for Alexander. ("Đại đế" là một biệt hiệu của Alexander.)
- Epithetical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "epithetic", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Descriptive: mang tính miêu tả.
- Characterizing: mang tính đặc trưng hóa.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, phân tích ngôn ngữ hoặc văn học. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- "Epithetic" khác với "epitaph" (văn bia, câu khắc trên mộ).
tính từ
- (thuộc) tính ngữ