epitomise
/i'pitəmaiz/ Cách viết khác : (epitomise) /i'pitəmaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Là hiện thân, là hình ảnh thu nhỏ, là ví dụ điển hình: Dùng để chỉ việc một người, sự vật hoặc ý tưởng nào đó đại diện hoàn hảo, thể hiện đầy đủ nhất các đặc điểm tiêu biểu của một nhóm, một loại hoặc một khái niệm rộng hơn.
- Tóm tắt, cô đọng: Chỉ việc thể hiện bản chất hoặc ý chính của một cái gì đó phức tạp hơn trong một hình thức ngắn gọn, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- :
- For many, he epitomises the spirit of the Olympic Games. (Đối với nhiều người, anh ấy là hiện thân của tinh thần Thế vận hội.)
- This small village epitomises the charm of rural France. (Ngôi làng nhỏ này là hình ảnh thu nhỏ của vẻ quyến rũ nước Pháp nông thôn.)
- Her latest novel epitomises the anxieties of modern life. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của bà tóm tắt những lo âu của cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong học thuật hoặc phân tích: "Epitomise" thường được dùng trong các bài viết phân tích, phê bình để chỉ ra một ví dụ hoàn hảo, lý tưởng.
- The design epitomises the minimalist aesthetic of the era. (Thiết kế này là hiện thân của thẩm mỹ tối giản của thời kỳ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Epitome (danh từ): hiện thân, hình ảnh thu nhỏ, ví dụ điển hình.
- She is the epitome of elegance. (Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch.)
- Epitomize (động từ): cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Exemplify: là ví dụ điển hình cho.
- Personify: là hiện thân của (thường dùng cho phẩm chất trừu tượng).
- Symbolise: tượng trưng cho.
- Encapsulate: tóm tắt, cô đọng.
Thành ngữ liên quan
- To be the epitome of something: Là hiện thân hoàn hảo của cái gì đó. (Đây là cách dùng phổ biến của danh từ "epitome", có liên quan chặt chẽ đến động từ "epitomise").
- His dedication to his craft is the epitome of professionalism. (Sự tận tâm với nghề của anh ấy là hiện thân của tính chuyên nghiệp.)
ngoại động từ
- tóm tắt, cô lại
- là hình ảnh thu nhỏ của