epitomize
/i'pitəmaiz/ Cách viết khác : (epitomise) /i'pitəmaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Là hiện thân, là hình mẫu tiêu biểu: "Epitomize" có nghĩa là đại diện hoàn hảo hoặc là ví dụ điển hình nhất cho một phẩm chất, một loại người, hoặc một ý tưởng nào đó.
- Tóm tắt, cô đọng: "Epitomize" còn có nghĩa là thể hiện bản chất cốt lõi của một cái gì đó phức tạp hơn trong một hình thức ngắn gọn hoặc rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cống hiến của cô ấy cho từ thiện là hiện thân của tinh thần vị tha.)
- (Quán cà phê nhỏ do gia đình tự quản này là hình ảnh thu nhỏ của vẻ quyến rũ phố cổ.)
- (Bài phát biểu của thượng nghị sĩ đã tóm tắt đường lối chính trị mới của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be epitomized by/in something": được thể hiện rõ nhất qua cái gì đó.
- The era's optimism was epitomized in the design of the new buildings. (Sự lạc quan của thời đại được thể hiện rõ nhất trong thiết kế của những tòa nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Epitome (danh từ): hiện thân, hình mẫu tiêu biểu; bản tóm tắt.
- She is the epitome of elegance. (Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Embody: hiện thân, thể hiện.
- Exemplify: là ví dụ điển hình cho.
- Personify: nhân cách hóa, là hiện thân.
- Symbolize: tượng trưng cho.
Từ trái nghĩa
- Contradict: mâu thuẫn với.
- Misrepresent: xuyên tạc, miêu tả sai.
Thành ngữ liên quan
- To be the epitome of something: là hiện thân, là hình mẫu hoàn hảo của cái gì đó.
- For many, his life story is the epitome of the American dream. (Đối với nhiều người, câu chuyện cuộc đời ông là hiện thân của giấc mơ Mỹ.)
ngoại động từ
- tóm tắt, cô lại
- là hình ảnh thu nhỏ của