equator
/i'kweitə /
Học thuậtThân thiện
The equator is an imaginary line that divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xích đạo: Một đường tròn tưởng tượng bao quanh Trái Đất, nằm cách đều hai cực Bắc và Nam, chia Trái Đất thành Bán cầu Bắc và Bán cầu Nam.
- Đường xích đạo: Trong toán học và hình học, đường tròn chia một hình cầu hoặc bề mặt khác thành hai phần đối xứng và thường bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The equator is an imaginary line. (Xích đạo là một đường tưởng tượng.)
- Countries near the equator have a tropical climate. (Các quốc gia gần xích đạo có khí hậu nhiệt đới.)
- The satellite orbits directly above the equator. (Vệ tinh quay trên quỹ đạo ngay phía trên đường xích đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Celestial equator": Xích đạo thiên cầu. Đường tròn tưởng tượng trên bầu trời, là hình chiếu của xích đạo Trái Đất ra ngoài không gian.
- Astronomers use the celestial equator as a reference point. (Các nhà thiên văn học sử dụng xích đạo thiên cầu làm điểm tham chiếu.)
"Magnetic equator": Xích đạo từ. Đường trên bề mặt Trái Đất nơi từ trường của Trái Đất nằm ngang.
- The compass needle behaves differently near the magnetic equator. (Kim la bàn hoạt động khác biệt gần xích đạo từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Equatorial (adj): (thuộc về) xích đạo.
- The equatorial region is very humid. (Khu vực xích đạo rất ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Line of zero latitude: Đường vĩ độ 0. (Cách nói mô tả chính xác về mặt địa lý.)
- The great circle equidistant from the poles: Vòng tròn lớn cách đều hai cực. (Định nghĩa mang tính mô tả hình học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "equator".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "equator".
The equator is an imaginary line that divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.
danh từ
- xích đạo
- (như) equinoctial