equatorial

/,ekwə'tɔ:riəl/
tính từ
  1. (thuộc) xích đạo; gần xích đạo
danh từ
  1. (vật ) kính xích đạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "equatorial"

equatorial
A scientist uses an equatorial telescope to observe the night sky.