equilibrate
/,i:kwi'laibreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cân bằng, điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng: Hành động tác động lên một hệ thống để các lực lượng, yếu tố, hoặc thành phần đạt được sự cân bằng.
- Làm đối trọng cho nhau: Tạo ra sự cân bằng bằng cách đặt các yếu tố đối lập hoặc bù trừ cho nhau.
Động từ (nội động từ):
- Cân bằng, đạt trạng thái cân bằng: Quá trình tự thân đạt đến trạng thái ổn định, nơi các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập triệt tiêu lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The government's policy aims to equilibrate supply and demand in the market. (Chính sách của chính phủ nhằm cân bằng cung và cầu trên thị trường.)
- Adding a small weight to the left side will equilibrate the scale. (Thêm một quả cân nhỏ vào bên trái sẽ làm cân bằng cái cân.)
Động từ (nội động từ):
- The chemical reaction will eventually equilibrate at room temperature. (Phản ứng hóa học cuối cùng sẽ cân bằng ở nhiệt độ phòng.)
- After the initial shock, the ecosystem began to equilibrate again. (Sau cú sốc ban đầu, hệ sinh thái bắt đầu cân bằng trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong hóa học và vật lý: Chỉ trạng thái cân bằng động, nơi các quá trình diễn ra theo hai chiều ngược nhau với tốc độ bằng nhau.
- The system is allowed to equilibrate for 24 hours before measurement. (Hệ thống được để cân bằng trong 24 giờ trước khi đo lường.)
Sử dụng trong kinh tế học: Chỉ điểm cân bằng thị trường, nơi lượng cung bằng lượng cầu.
- Prices adjust to equilibrate the market. (Giá cả điều chỉnh để cân bằng thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Equilibrium (danh từ): Trạng thái cân bằng.
- The economy is in a state of equilibrium. (Nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng.)
Equilibration (danh từ): Quá trình đạt tới sự cân bằng.
- The equilibration of pressure is crucial for safety. (Việc cân bằng áp suất là rất quan trọng cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Balance (cân bằng): Từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh chung.
- Stabilize (ổn định hóa): Nhấn mạnh việc làm cho một thứ gì đó ổn định, không dao động.
- Equalize (làm cho bằng nhau): Nhấn mạnh việc san bằng sự chênh lệch.
Từ trái nghĩa
- Destabilize (làm mất ổn định): Làm rối loạn sự cân bằng.
- Upset (làm đả lộn): Làm mất thăng bằng, phá vỡ trạng thái ổn định.
ngoại động từ
- làm cân bằng
- cân bằng
nội động từ
- cân bằng
- làm đối trọng cho nhau