equilibrate

/,i:kwi'laibreit/
ngoại động từ
  1. làm cân bằng
  2. cân bằng
nội động từ
  1. cân bằng
  2. làm đối trọng cho nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "equilibrate"

equilibrate
She uses a scale to equilibrate the two weights.