balance

/'bæləns/
Học thuật
Thân thiện
balance

A child carefully balances a stack of colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cân bằng, trạng thái thăng bằng: Trạng thái ổn định khi các lực lượng, yếu tố hoặc phần tử đối lập sức mạnh hoặc tầm quan trọng tương đương.
    • Cái cân: Một dụng cụ dùng để đo khối lượng.
    • Số dư: Số tiền còn lại trong một tài khoản sau khi đã tính toán các khoản ghi ghi nợ.
    • Sự cân xứng, hài hoà: Sự sắp xếp hài hòa giữa các phần tử trong một tổng thể.
  2. Động từ:

    • Giữ thăng bằng, làm cho cân bằng: Giữ hoặc đặt một vậttrạng thái ổn định, không nghiêng về bên nào.
    • Cân bằng, điều chỉnh cho phù hợp: Làm cho các yếu tố khác nhau (như công việc cuộc sống) trở nên hài hòa.
    • Cân nhắc: Suy nghĩ kỹ lưỡng về các lựa chọn hoặc ý kiến khác nhau trước khi quyết định.
    • (Kế toán) Cân đối: Làm cho tổng số bên ghi nợ bên ghi bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She lost her balance and fell off the beam. ( ấy mất thăng bằng ngã khỏi .)
    • Check the balance in your bank account. (Hãy kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng của bạn.)
    • The design shows a perfect balance between form and function. (Thiết kế thể hiện sự cân bằng hoàn hảo giữa hình thức chức năng.)
  • Động từ:

    • The gymnast can balance on one hand. (Vận động viên thể dục có thể giữ thăng bằng trên một tay.)
    • It's difficult to balance a full-time job with family responsibilities. (Thật khó để cân bằng một công việc toàn thời gian với trách nhiệm gia đình.)
    • You must balance the pros and cons before making a decision. (Bạn phải cân nhắc những ưu khuyết điểm trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/hang in the balance": Ở trong tình trạng không chắc chắn, kết quả chưa được quyết định.

    • The future of the company hangs in the balance. (Tương lai của công ty đang còn bấp bênh.)
  • "To strike a balance": Tìm ra sự thỏa hiệp hoặc điểm trung gian chấp nhận được giữa hai điều trái ngược.

    • We need to strike a balance between economic growth and environmental protection. (Chúng ta cần tìm ra điểm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường.)
  • "On balance": Sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố.

    • On balance, the advantages outweigh the disadvantages. (Xét một cách tổng thể, những lợi ích lớn hơn những bất lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Balanced (adj): Cân bằng, ổn định, công bằng.

    • A balanced diet is essential for good health. (Một chế độ ăn cân bằng điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
  • Unbalance (n/đt): Sự mất cân bằng; làm mất cân bằng.

    • The sudden news caused an emotional unbalance. (Tin tức bất ngờ gây ra sự mất cân bằng cảm xúc.)
  • Counterbalance (n/đt): Vật đối trọng; làm đối trọng, cân bằng lại.

    • His calm demeanor counterbalances her energetic personality. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy cân bằng lại tính cách sôi nổi của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự cân bằng): Equilibrium, stability, parity, symmetry.
  • Động từ (giữ thăng bằng): Stabilize, steady, level.
  • Động từ (cân nhắc): Weigh, consider, evaluate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balance out: Trở nên cân bằng hoặc làm cho cân bằng.

    • The high costs in the first quarter balanced out with the profits later in the year. (Chi phí cao trong quý đầu tiên đã được cân bằng bởi lợi nhuận vào cuối năm.)
  • Balance against: Cân nhắc một điều đó so với điều khác.

    • The benefits must be balanced against the potential risks. (Những lợi ích phải được cân nhắc so với những rủi ro tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip the balance: Làm thay đổi tình thế, nghiêng về một phía.

    • His convincing argument tipped the balance in favor of the proposal. (Lập luận thuyết phục của anh ấy đã làm nghiêng cán cân ủng hộ đề xuất.)
  • Off balance: Mất thăng bằng; bất ngờ, bối rối.

    • The tricky question caught him off balance. (Câu hỏi hóc búa làm anh ta bối rối.)
balance

A child carefully balances a stack of colorful blocks.

danh từ
  1. cái cân
    • precision balance
      cân chính xác, cân tiểu ly
    • analytical balance
      cân phân tích
  2. sự thăng bằng sự cân bằng; cán cân
    • balance of forces
      cán cân lực lượng
    • balance of power
      (chính trị) chính sách giữ thăng bằng cán cân lực lượng giữa các nước
    • to keep one's balance
      giữ thăng bằng; (nghĩa bóng) bình tĩnh
    • to lose one's balance
      mất thăng bằng; (nghĩa bóng) mất bình tĩnh, rối trí
    • to be off one's balance
      ngã ( mất thăng bằng); bối rối
  3. sự cân nhắc kỹ
    • on balance
      sau khi cân nhắc kỹ
  4. sự thăng trầm của số mệnh
  5. (Balance) (thiên văn học) cung thiên bình, toà thiên bình
  6. đối trọng
  7. quả lắc (đồng hồ)
  8. (thương nghiệp) bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán
    • to strikle a balance
      làm bản quyết toán
  9. sai ngạch; số còn lại, số dư
    • balance in hand
      sai ngạch thừa
    • balance due
      sai ngạch thiếu
  10. (nghệ thuật) sự cân xứng

Idioms

  • to be (tremble, swing, hang) in the balance
    do dự, lưỡng lự
  • the balance of advantage lies with him
    anh ta ở vào thế lợi
  • to hold the balance even between two parties
    cầm cân nảy mực
  • to turn balance
    (xem) turn
ngoại động từ
  1. làm cho thăng bằng; làm cho cân bằng
  2. làm cho cân xứng
  3. cân nhắc (một vấn đề, một giải pháp)
  4. (thương nghiệp) quyết toán
    • to balance the accounts
      quyết toán các khoản chi thu
nội động từ
  1. do dự, lưỡng lự
    • to balance a long time before coming to a decision
      do dự lâu trước khi quyết định
  2. cân nhau, cân xứng
    • the penalty does not balance with the offence
      hình phạt không cân xứng với tội lỗi
  3. (thương nghiệp) cân bằng
    • the accounts don't balance
      sổ sách không cân bằng