equipage

/'ekwipidʤ/
Học thuật
Thân thiện
equipage

A horse-drawn equipage travels down a country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng, trang bị cần thiết: Chỉ bộ đồ đạc, dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị cho một mục đích cụ thể, thường cho một chuyến đi hoặc một nhiệm vụ.
    • Cỗ xe (cổ): Chỉ một phương tiện di chuyển, thường xe ngựa, bao gồm cả xe, ngựa kéo người phục vụ đi kèm.
    • Đoàn tuỳ tùng (cổ): Chỉ một nhóm người phục vụ hoặc đi theo hộ tống một nhân vật quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorers packed their equipage for the long journey into the wilderness. (Các nhà thám hiểm đóng gói đồ dùng cần thiết cho chuyến hành trình dài vào vùng hoang dã.)
    • A grand equipage, complete with four horses and a coachman, waited at the palace gates. (Một cỗ xe ngựa sang trọng, với đủ bốn con ngựa một người đánh xe, đang chờcổng cung điện.)
    • The queen traveled with a large equipage of servants and guards. (Nữ hoàng di chuyển cùng với một đoàn tuỳ tùng đông đảo gồm người hầu vệ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military equipage": Trang bị quân sự.
    • The general inspected the troops' equipage before the campaign. (Vị tướng kiểm tra trang bị của binh lính trước chiến dịch.)
  • "Full equipage": Bộ đồ dùng đầy đủ.
    • The laboratory was furnished with the full equipage for scientific research. (Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ dụng cụ cho nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Equip (động từ): Trang bị.
    • The school will equip all classrooms with new computers. (Nhà trường sẽ trang bị máy tính mới cho tất cả các lớp học.)
  • Equipment (danh từ): Thiết bị, dụng cụ (nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
    • The camping equipment is stored in the garage. (Thiết bị cắm trại được cất trong nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Outfit: Bộ đồ, trang phục đồ dùng (cho một hoạt động).
  • Accoutrements/Accouterments: Đồ trang bị, phụ tùng (thường dùng cho quân sự hoặc nghi lễ).
  • Retinue: Đoàn tuỳ tùng (nghĩa gần với "đoàn tuỳ tùng" của equipage).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

Lưu ý

"Equipage" một từ tính chất cổ xưa trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ "đồ dùng, trang bị", người ta thường dùng equipment hoặc gear. Từ "equipage" chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc khi mô tả các khung cảnh, vật dụng của thế kỷ 18, 19.

equipage

A horse-drawn equipage travels down a country lane.

danh từ
  1. đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi...)
  2. cỗ xe (gồm cả xe, ngựa người phục vụ)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đoàn tuỳ tùng (đi theo quan to...)

Từ đồng nghĩa