equipoised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân bằng, thăng bằng: Trạng thái mà các lực lượng, yếu tố, hoặc ảnh hưởng đối lập có sức mạnh ngang nhau, dẫn đến sự ổn định và không nghiêng về bên nào.
- Không thuận tay phải hay tay trái: (Thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến) Chỉ một người không có sự thuận tay rõ rệt, có thể sử dụng cả hai tay như nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two teams were perfectly equipoised, resulting in a tense and exciting match. (Hai đội hoàn toàn cân bằng, dẫn đến một trận đấu căng thẳng và hấp dẫn.)
- Her equipoised temperament allows her to handle crises with remarkable calm. (Tính cách cân bằng của cô ấy cho phép cô xử lý khủng hoảng với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.)
- In the study, they identified a small percentage of equipoised individuals. (Trong nghiên cứu, họ đã xác định được một tỷ lệ nhỏ những cá nhân không thuận tay rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a state of equipoise": ở trong trạng thái cân bằng, thế cân bằng.
- The political situation is in a delicate state of equipoise. (Tình hình chính trị đang ở trong một thế cân bằng mong manh.)
- "an equipoised argument": một lập luận cân bằng, công bằng, xem xét cả hai mặt của vấn đề.
- The judge appreciated the lawyer's equipoised argument. (Thẩm phán đánh giá cao lập luận cân bằng của luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Equipoise (danh từ): sự cân bằng, thế cân bằng.
- The equipoise of power prevented a full-scale war. (Thế cân bằng quyền lực đã ngăn chặn một cuộc chiến toàn diện.)
- Balanced (tính từ): cân bằng (từ thông dụng hơn, gần nghĩa).
- Even-handed (tính từ): công bằng, không thiên vị.
- Ambidextrous (tính từ): thuận cả hai tay (chỉ về khả năng sử dụng tay).
Từ đồng nghĩa
- Balanced: cân bằng.
- Poised: ở thế cân bằng, sẵn sàng.
- Stable: ổn định.
- Even: ngang bằng, cân xứng.
Từ trái nghĩa
- Unbalanced: mất cân bằng.
- Biased: thiên vị.
- Lopsided: nghiêng hẳn về một phía.
- Dominant: chiếm ưu thế.
Adjective
- không ở bên phải hay bên trái, cân bằng, thăng bằng