ambidextrous

/'æmbi'dekstə/
Học thuật
Thân thiện
ambidextrous

An ambidextrous artist paints with a brush in each hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuận cả hai tay: khả năng sử dụng cả tay trái tay phải với kỹ năng ngang nhau.
    • Hai mang, mặt trái: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) tính hai mặt, không trung thực, giả dối.
  2. Danh từ:

    • Người thuận cả hai tay: Một người khả năng sử dụng cả hai tay thành thạo.
    • Người hai mang: (Nghĩa ẩn dụ) Một người không trung thực, hay thay đổi lập trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • He is ambidextrous and can write equally well with both hands. (Anh ấy thuận cả hai tay có thể viết tốt như nhau bằng cả hai tay.)
    • Few people are truly ambidextrous. (Rất ít người thực sự thuận cả hai tay.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The politician's ambidextrous nature made him untrustworthy. (Bản chất hai mang của chính trị gia đó khiến ông ta không đáng tin.)
  • Danh từ:

    • The artist was a natural ambidextrous. (Người nghệ sĩ đó một người thuận cả hai tay bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambidextrous ability": khả năng thuận cả hai tay.

    • Her ambidextrous ability gives her an advantage in tennis. (Khả năng thuận cả hai tay mang lại cho ấy lợi thế trong quần vợt.)
  • "Ambidextrous thinking": (nghĩa mở rộng) tư duy linh hoạt, có thể tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ.

    • We need ambidextrous thinking to solve this complex issue. (Chúng ta cầnduy linh hoạt để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambidexterity (danh từ): tình trạng thuận cả hai tay; (nghĩa ẩn dụ) tính hai mặt.

    • His ambidexterity is a rare talent. (Khả năng thuận cả hai tay của anh ta một tài năng hiếm có.)
  • Ambidextrously (trạng từ): một cách thuận cả hai tay; một cách hai mặt.

    • He signed the document ambidextrously. (Anh ta tài liệu bằng cả hai tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính (thuận cả hai tay): two-handed.
  • Nghĩa ẩn dụ (hai mặt): double-dealing, deceitful, duplicitous, two-faced.
Từ trái nghĩa
  • Right-handed: thuận tay phải.
  • Left-handed: thuận tay trái.
  • Genuine: chân thật, trung thực (trái nghĩa với nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ambidextrous". Tuy nhiên, khái niệm "thuận cả hai tay" thường được diễn đạt bằng cụm từ "use both hands equally well".
ambidextrous

An ambidextrous artist paints with a brush in each hand.

tính từ+ Cách viết khác : (ambidexterous)
  1. thuận cả hai tay
  2. mặt trái, hai mang, ăn ở hai lòng
danh từ
  1. người thuận cả hai tay
  2. người mặt trái, người hai mang, người ăn ở hai lòng