two-handed

/'tu:'hændid/
Học thuật
Thân thiện
two-handed

A carpenter swings a two-handed sledgehammer to drive a wooden stake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai tay: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật hai tay.
    • Cần phải dùng cả hai tay: Mô tả một công cụ, khí hoặc hành động đòi hỏi phải sử dụng cả hai tay cùng lúc để vận hành hoặc thực hiện.
    • Thuận cả hai tay: Chỉ một người khả năng sử dụng cả tay trái tay phải đều thành thạo như nhau (đồng nghĩa với "ambidextrous").
    • Cần hai người (để sử dụng): Mô tả một công cụ, thường một loại cưa, được thiết kế để cần hai người cùng kéo hoặc vận hành.
    • Dành cho hai người: Mô tả một trò chơi hoặc hoạt động được thiết kế để hai người tham gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a two-handed swordsman. (Anh ấy một kiếm sử dụng kiếm hai tay.)
    • This is a heavy, two-handed axe. (Đây một cái rìu nặng, phải dùng hai tay.)
    • The surgeon is two-handed, which is a great advantage. (Vị bác sĩ phẫu thuật đó thuận cả hai tay, đó một lợi thế lớn.)
    • They used a two-handed saw to cut down the large tree. (Họ đã dùng một cái cưa hai người kéo để đốn cây lớn.)
    • Chess is not a two-handed game; it requires two players. (Cờ vua không phải trò chơi một người; cần hai người chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Two-handed operation": Hoạt động cần hai tay hoặc sự vận hành bằng cả hai tay.
    • This machinery requires a two-handed operation for safety. (Máy móc này yêu cầu thao tác bằng hai tay để đảm bảo an toàn.)
  • "Two-handed backhand": (Trong quần vợt) đánh trái tay được thực hiện bằng cả hai tay cầm vợt.
    • Her two-handed backhand is very powerful. ( đánh trái tay hai tay của ấy rất mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambidextrous (adj): Thuận cả hai tay. (Đây từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "thuận cả hai tay" của "two-handed").
  • Bimanual (adj): (Thuộc về y học, kỹ thuật) Liên quan đến hoặc sử dụng cả hai tay.
  • Two-hander (danh từ): Một người sử dụng công cụ hai tay, hoặc một vở kịch/vai diễn chỉ hai nhân vật chính.
Từ đồng nghĩa
  • Dual-handed: (Ít phổ biến hơn) hai tay hoặc liên quan đến hai tay.
  • Requiring both hands: Đòi hỏi cả hai tay.
  • For two people: Dành cho hai người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "two-handed" một tính từ ghép, không tạo thành phrasal verb với các giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "two-handed".)

two-handed

A carpenter swings a two-handed sledgehammer to drive a wooden stake.

tính từ
  1. hai tay
  2. cần phải dùng (điều khiển bằng) cả hai tay (máy...)
  3. thuận cả hai tay
  4. cần hai người kéo (cưa)
    • a two-handed saw
      cưa hai người kéo
  5. cho hai người
    • a two-handed game
      trò chơi cho hai người, trò chơi tay đôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự