equiprobable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có xác suất ngang nhau, có khả năng xảy ra ngang nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều kết quả, sự kiện hoặc lựa chọn có cùng một xác suất xảy ra. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong toán học, thống kê và lý thuyết xác suất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- When flipping a fair coin, the outcomes 'heads' and 'tails' are equiprobable. (Khi tung một đồng xu công bằng, các kết quả 'mặt ngửa' và 'mặt sấp' là có xác suất ngang nhau.)
- In this model, all scenarios are considered equiprobable. (Trong mô hình này, tất cả các kịch bản đều được coi là có khả năng xảy ra ngang nhau.)
- The researcher assumed the choices were equiprobable for the initial calculation. (Nhà nghiên cứu giả định các lựa chọn là có xác suất bằng nhau cho phép tính ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"equiprobable events": các sự kiện đồng khả năng.
- The dice is designed so that landing on any of its six faces is an equiprobable event. (Con xúc xắc được thiết kế sao cho việc nó đậu trên bất kỳ mặt nào trong sáu mặt đều là một sự kiện đồng khả năng.)
"assumed to be equiprobable": được giả định là có xác suất bằng nhau.
- For simplicity, the states are assumed to be equiprobable. (Để đơn giản, các trạng thái được giả định là có xác suất bằng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Equiprobability (danh từ): tính đồng xác suất, sự ngang nhau về khả năng xảy ra.
- The equiprobability of the outcomes is a key assumption. (Tính đồng xác suất của các kết quả là một giả định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Equally probable: có xác suất bằng nhau (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Even odds: cơ hội ngang nhau (thường dùng trong cá cược).
Lưu ý sử dụng
- Equiprobable là một từ học thuật, chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm "equally likely" hoặc "equally probable" hơn.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như "outcomes" (kết quả), "events" (sự kiện), "choices" (lựa chọn), "possibilities" (khả năng).
Adjective
- có xác suất ngang nhau, có khả năng xảy ra ngang nhau