erbine

Học thuật
Thân thiện
erbine

Une chimiste verse de l'erbine dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Eribin, Eribi oxit: Một hợp chất hóa học, thường được ghi nhận trong các tài liệu chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'erbine est un composé chimique étudié en laboratoire. (Eribin là một hợp chất hóa học được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
    • La formule de l'erbine est complexe. (Công thức của eribi oxit rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc bối cảnh học thuật chuyên sâu về hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Eribi: Tên gọi khác của nguyên tố hoặc hợp chất liên quan, thường được dùng trong cùng ngữ cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde d'eribi: Eribi oxit (cách gọi mô tả hơn thành phần hóa học).
erbine

Une chimiste verse de l'erbine dans un bécher.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) eribin, eribi oxit

Từ gần giống

Từ chứa "erbine"