erbium

/'ə:biəm/
Học thuật
Thân thiện
erbium

A scientist examines a sample of erbium under a bright laboratory light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố hóa học: "Erbium" một nguyên tố kim loại hiếm, thuộc nhóm Lantan (đất hiếm), ký hiệu hóa học Er số nguyên tử 68. một kim loại màu trắng bạc, mềm dễ uốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Erbium is used as a dopant in optical fibers. (Erbium được sử dụng như một chất pha tạp trong sợi quang học.)
    • The pink color in some glasses and ceramics comes from erbium oxide. (Màu hồng trong một số loại thủy tinh gốm sứ nguồn gốc từ oxit erbium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ: "Erbium" đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng công nghệ cao.
    • Erbium-doped fiber amplifiers (EDFAs) are crucial for long-distance fiber-optic communication. (Bộ khuếch đại sợi quang pha tạp erbium (EDFA) rất quan trọng cho truyền thông cáp quang đường dài.)
  • Trong nghiên cứu: Nguyên tố này thường được nghiên cứu trong lĩnh vực vật hóa học vật liệu.
    • Scientists are studying the magnetic properties of erbium compounds. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất từ tính của các hợp chất erbium.)
Biến thể từ liên quan
  • Erbic (tính từ, hiếm dùng): (thuộc) erbium.
  • Erbia (danh từ, cổ): Tên cho erbium oxide (Er₂O₃).
  • Erbium oxide (danh từ): Oxit erbium, một hợp chất quan trọng của nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố Er: Cách gọi theo ký hiệu hóa học.
  • Kim loại đất hiếm: Chỉ chung nhóm nguyên tố erbium thuộc về, nhưng đây một nhóm rộng hơn.
erbium

A scientist examines a sample of erbium under a bright laboratory light.

danh từ
  1. (hoá học) Ebiri

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "erbium"