Er

/ə:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Âm thanh do dự, ngập ngừng: "er" một thán từ được sử dụng trong lời nói để biểu thị sự do dự, ngập ngừng, hoặc đang suy nghĩ tìm từ ngữ tiếp theo. không có nghĩa cụ thể một tiếng đệm.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "What time is the meeting?" "Er... I think it's at three o'clock." ("Cuộc họp lúc mấy giờ?" "Ờ... tôi nghĩ lúc ba giờ.")
    • "Do you agree with the proposal?" "Er, let me think about that for a moment." ("Bạn đồng ý với đề xuất đó không?" "À, để tôi suy nghĩ một chút về điều đó.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ: Thường được dùng khi người nói cần thêm thời gian để trả lời hoặc tỏ ra thận trọng.

    • "The answer is... er... quite complicated." (Câu trả lời thì... ờ... khá phức tạp.)
  • Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ nhẹ: Có thể dùng khi nghe thấy điều đó bất ngờ hoặc đáng ngờ.

    • "You paid how much for it?" "Er, yes, maybe it was too expensive." ("Cậu trả bao nhiêu tiền cho ?" "À, ừ, có lẽ đắt quá.")
Biến thể từ gần giống
  • Um / Uh: Các thán từ tương tự cũng biểu thị sự do dự hoặc ngập ngừng trong lời nói.
    • "Um, I'm not sure about that." (Ừm, tôi không chắc về điều đó.)
Lưu ý
  • Sử dụng trong văn nói: "Er" hầu như chỉ xuất hiện trong đối thoại nói hoặc văn viết mô phỏng lời nói (như trong kịch bản, tiểu thuyết). không phù hợp với văn phong trang trọng hoặc học thuật.
  • Không phải từ viết tắt: Trong ngữ cảnh này, "er" không phải từ viết tắt của "emergency room" (phòng cấp cứu) hay ký hiệu nguyên tố "Er" (Erbium). Đây một thán từ hoàn toàn riêng biệt.
thán từ
  1. A à! ờ ờ!