erectness
/i'rektnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí thẳng đứng; tư thế đứng thẳng: Trạng thái của một vật hoặc người đang ở vị trí thẳng, vuông góc với mặt phẳng ngang.
- Tính chất đứng thẳng: Đặc tính của một vật có thể duy trì tư thế thẳng mà không bị nghiêng hoặc cong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The erectness of the tower is maintained by its strong foundation. (Vị trí thẳng đứng của tòa tháp được duy trì bởi nền móng vững chắc của nó.)
- Good posture requires a certain erectness of the spine. (Tư thế tốt đòi hỏi sự thẳng đứng nhất định của cột sống.)
- The soldier stood with perfect erectness during the inspection. (Người lính đứng với tư thế thẳng đứng hoàn hảo trong buổi kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral erectness" (Tính thẳng thắn/ngay thẳng về đạo đức): Một cách dùng ẩn dụ, chỉ sự chính trực, ngay thẳng trong tính cách hoặc hành vi.
- He was respected for his moral erectness and honesty. (Ông ấy được kính trọng vì sự ngay thẳng về đạo đức và tính trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Erect (tính từ): Thẳng đứng, dựng lên.
- The flagpole is erect. (Cột cờ ở vị trí thẳng đứng.)
- Erect (động từ): Dựng lên, xây dựng.
- They plan to erect a new monument. (Họ dự định dựng một đài tưởng niệm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Uprightness: Sự thẳng đứng, sự ngay thẳng.
- Verticality: Tính chất thẳng đứng.
- Perpendicularity: Tính vuông góc, thẳng góc.
Từ trái nghĩa
- Slant: Sự nghiêng.
- Horizontalness: Tư thế nằm ngang.
- Bend: Sự cong, sự uốn.
danh từ
- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng