verticalness

/,və:ti'kæliti/ Cách viết khác : (verticalness) /'və:tikəlnis/
Học thuật
Thân thiện
verticalness

A tall pine tree demonstrates perfect verticalness against the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thẳng đứng: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật được định hướng theo hướng lên xuống, tạo thành một góc vuông (90 độ) với mặt phẳng nằm ngang (mặt đất, đường chân trời).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The verticalness of the skyscraper is impressive. (Tính chất thẳng đứng của tòa nhà chọc trời thật ấn tượng.)
    • Architects must ensure the verticalness of the building's support columns. (Các kiến trúc sư phải đảm bảo tính chất thẳng đứng của các cột đỡ tòa nhà.)
    • A plumb line is used to check the verticalness of a wall. (Một dây dọi được dùng để kiểm tra tính thẳng đứng của một bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật xây dựng: "Verticalness" thường được dùng để mô tả độ chính xác về phương thẳng đứng của một cấu trúc, một yếu tố kỹ thuật quan trọng.
    • The engineer measured the verticalness of the tower with a theodolite. (Kỹ sư đã đo tính chất thẳng đứng của tháp bằng một máy kinh vĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Verticality (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "tính thẳng đứng".
  • Vertical (tính từ): Thẳng đứng.
    • a vertical line (một đường thẳng đứng)
  • Perpendicularity (danh từ): Tính vuông góc, thường dùng trong toán học hình học, có thể chỉ sự thẳng đứng so với một mặt phẳng ngang cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Uprightness: Tư thế đứng thẳng, tính ngay thẳng (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
  • Plumbness: Tính thẳng đứng (đặc biệt khi được kiểm tra bằng dây dọi).
Từ trái nghĩa
  • Horizontalness: Tính chất nằm ngang.
  • Slant: Độ nghiêng, độ dốc.
Lưu ý sử dụng
  • "Verticalness" một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "verticality". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật kỹ thuật, "verticality" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học, kiến trúc hoặc mô tả chính xác. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "tính thẳng đứng" hoặc "độ thẳng đứng" hơn dùng từ này.
verticalness

A tall pine tree demonstrates perfect verticalness against the sky.

danh từ
  1. tính chất thẳng đứng