uprightness
/' p,raitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết: Phẩm chất đạo đức của một người trung thực, công bằng và có nguyên tắc.
- Tính chất thẳng đứng: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc đứng thẳng, vuông góc với mặt phẳng ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His uprightness is respected by everyone in the community. (Tính chính trực của ông ấy được mọi người trong cộng đồng kính trọng.)
- The uprightness of the pillar is crucial for the building's stability. (Độ thẳng đứng của cột trụ là rất quan trọng cho sự ổn định của tòa nhà.)
- We admire her moral uprightness. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự liêm khiết về đạo đức của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral uprightness": Sự liêm chính về mặt đạo đức.
- The judge is known for his moral uprightness. (Vị thẩm phán được biết đến với sự liêm chính đạo đức của mình.)
"In all uprightness": Một cách hoàn toàn ngay thẳng, chân thành.
- He acted in all uprightness. (Anh ta hành động một cách hoàn toàn ngay thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Upright (tính từ): thẳng đứng; ngay thẳng, chính trực.
- An upright posture. (Tư thế thẳng đứng.)
- An upright citizen. (Một công dân lương thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Integrity: sự chính trực, liêm chính.
- Honesty: sự trung thực.
- Rectitude: sự ngay thẳng, đúng đắn (về đạo đức).
- Verticality: tính thẳng đứng.
Từ trái nghĩa
- Dishonesty: sự không trung thực.
- Corruption: sự tham nhũng, đồi bại.
- Dishonor: sự ô nhục.
- Horizontalness: tính nằm ngang.
danh từ
- tính chất thẳng đứng
- tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết