uprightness

/' p,raitnis/
danh từ
  1. tính chất thẳng đứng
  2. tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "uprightness"

uprightness
A judge is known for his uprightness and fairness in the courtroom.