errand

/'erənd/
Học thuật
Thân thiện
errand

She runs a quick errand to the post office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc vặt, việc sai vặt: Một nhiệm vụ nhỏ, thường đi đâu đó để giao hoặc nhận một thứ đó, hoặc để thực hiện một công việc đơn giản, cần thiết.
    • Mục đích của một chuyến đi: Lý do hoặc nhiệm vụ cụ thể cho một chuyến đi ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have to run a few errands this afternoon, like going to the post office and buying groceries. (Chiều nay tôi phải chạy vài việc vặt, như đi bưu điện mua thực phẩm.)
    • She sent her son on an errand to buy a loaf of bread. ( ấy sai con trai đi làm một việc vặt mua mộtbánh mì.)
    • His errand in town was to deliver an important package. (Mục đích chuyến đi của anh ấy đến thị trấn để giao một bưu kiện quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run errands" / "to go on errands": (cụm động từ thông dụng) đi chạy việc vặt, thực hiện nhiều việc lặt vặt.
    • I spent the whole morning running errands for my boss. (Tôi dành cả buổi sáng để chạy việc vặt cho sếp.)
  • "a fool's errand": (thành ngữ) một nhiệm vụ vô ích hoặc ngớ ngẩn, một việc làm phí công vô ích.
    • Trying to convince him to change his mind is a fool's errand. (Cố gắng thuyết phục anh ta đổi ý một việc làm phí công.)
Biến thể từ gần giống
  • Errand boy (danh từ): cậu /cậu thanh niên chạy việc vặt.
    • He worked as an errand boy for a local shop when he was young. (Hồi trẻ anh ấy làm nghề chạy việc vặt cho một cửa hàng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chore: việc vặt, việc nhà (thường mang tính lặp đi lặp lại).
  • Task: nhiệm vụ, công việc phải làm (nghĩa rộng hơn).
  • Assignment: bài tập, nhiệm vụ được giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "errand" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thông dụng đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • A fool's errand: (đã giải thíchtrên) một việc làm vô ích, phí công.
  • To send someone on a wild-goose chase: sai ai đó đi làm một việc vô ích, kim đáy bể (nghĩa tương tự "a fool's errand").
    • Sending me to find that old book with no address was a wild-goose chase. (Sai tôi đi tìm cuốn sách đó không địa chỉ một việc kim đáy bể.)
errand

She runs a quick errand to the post office.

danh từ
  1. việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)
    • to run [on] errands; to go on errands
      chạy việc vặt
  2. mục đích cuộc đi; mục đích
    • his errand was to deliver a letter
      mục đích hắn đến để đưa một bức thư

Từ gần giống

Từ chứa "errand"