errant

/'erənt/
tính từ
  1. lang thang, giang hồ
  2. sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn
danh từ
  1. (như) knight-errant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "errant"

errant
A gentle, errant breeze rustles the leaves of the old oak tree.