erroneous

/i'rounjəs/
Học thuật
Thân thiện
erroneous

The teacher points out an erroneous answer on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai lầm, sai sót: Chứa đựng hoặc được đặc trưng bởi lỗi, không chính xác.
    • Không đúng: Dựa trên thông tin hoặc giả định sai, dẫn đến kết luận không đúng với thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newspaper published an erroneous report about the event. (Tờ báo đã đăng một báo cáo sai lầm về sự kiện.)
    • He was operating under the erroneous belief that the meeting was cancelled. (Anh ấy đã hành động dưới sự tin tưởng sai lầm rằng cuộc họp đã bị hủy.)
    • The theory was based on erroneous data. (Lý thuyết đó dựa trên dữ liệu không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "erroneous assumption": giả định sai lầm.

    • The entire plan failed due to an erroneous assumption about the market. (Toàn bộ kế hoạch thất bại do một giả định sai lầm về thị trường.)
  • "erroneous in fact": sai về mặt sự thật.

    • The statement, while persuasive, was erroneous in fact. (Tuyên bố đó, sức thuyết phục, lại sai về mặt sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Error (n): lỗi, sai sót.

    • He made a calculation error. (Anh ấy đã mắc một lỗi tính toán.)
  • Erroneously (adv): một cách sai lầm.

    • The file was erroneously deleted. (Tập tin đã bị xóa một cách sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrect: không chính xác.
  • Mistaken: nhầm lẫn.
  • False: sai, giả.
Từ trái nghĩa
  • Correct: đúng.
  • Accurate: chính xác.
  • True: đúng sự thật.
erroneous

The teacher points out an erroneous answer on the whiteboard.

tính từ
  1. sai lầm, sai sót; không đúng

Từ tương tự

Từ chứa "erroneous"

Từ có nhắc đến "erroneous"