incorrect

/,inkə'rekt/
tính từ
  1. không đúng, không chỉnh, sai
  2. còn đầy lỗi (sách đưa in...)
  3. không đứng đắn (thái độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incorrect"

incorrect
The student marked the incorrect answer with a red pen.