escalation
Danh từ (Không đếm được):
- Sự leo thang: Hành động hoặc quá trình trở nên nghiêm trọng hơn, dữ dội hơn, hoặc lớn hơn, thường ám chỉ một tình huống tiêu cực như xung đột, chiến tranh, hoặc căng thẳng.
- Sự tăng lên, sự gia tăng: Việc tăng lên về mức độ, quy mô, hoặc cường độ của một cái gì đó.
Danh từ (Đếm được):
- Bước leo thang, giai đoạn leo thang: Một sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể đánh dấu việc tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Danh từ (Không đếm được):
- The escalation of the conflict led to international concern. (Sự leo thang của cuộc xung đột đã dẫn đến mối quan ngại quốc tế.)
- We need to avoid any further escalation of tensions. (Chúng ta cần tránh bất kỳ sự leo thang căng thẳng nào thêm nữa.)
Danh từ (Đếm được):
- This attack represents a dangerous escalation. (Cuộc tấn công này đại diện cho một bước leo thang nguy hiểm.)
- Each escalation in the trade war hurt the economy. (Mỗi đợt leo thang trong cuộc chiến thương mại đều gây tổn hại cho nền kinh tế.)
"Escalation clause": Điều khoản leo thang (trong hợp đồng). Một điều khoản cho phép tăng giá hoặc chi phí dựa trên các điều kiện nhất định, như lạm phát.
- The contract includes an escalation clause tied to the inflation rate. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản leo thang gắn với tỷ lệ lạm phát.)
"Escalation of commitment": Sự leo thang cam kết. Một hiện tượng trong tâm lý học và kinh doanh khi một người hoặc tổ chức tiếp tục đầu tư vào một quyết định thất bại do đã đầu tư nhiều nguồn lực trước đó.
Escalate (Động từ): leo thang, tăng lên.
- The dispute escalated into a full-blown crisis. (Tranh chấp đã leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.)
De-escalation (Danh từ): sự giảm leo thang, sự hạ nhiệt.
- Diplomats called for de-escalation to prevent war. (Các nhà ngoại giao kêu gọi giảm leo thang để ngăn chặn chiến tranh.)
- Intensification: sự gia tăng cường độ.
- Aggravation: sự làm trầm trọng thêm.
- Increase: sự tăng lên.
- Rise: sự gia tăng.
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "escalation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "escalate".)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "escalation".)
- sự leo thang (chiến tranh)
- bước leo thang (trong chiến tranh...)