escalader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trèo, leo (một vật thẳng đứng hoặc dốc bằng tay và chân): Hành động vượt qua một chướng ngại vật thẳng đứng như tường, vách đá, hoặc núi bằng cách sử dụng tay và chân để bám và kéo người lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les alpinistes ont escaladé la face nord de la montagne. (Các nhà leo núi đã trèo lên mặt phía bắc của ngọn núi.)
- Pour entrer dans le jardin, il a dû escalader la grille. (Để vào trong vườn, anh ta đã phải trèo qua cổng sắt.)
- Escalader cette falaise demande une grande technique. (Việc leo lên vách đá này đòi hỏi kỹ thuật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "escalader les échelons": (nghĩa bóng) thăng tiến nhanh chóng trong một tổ chức, leo lên các nấc thang sự nghiệp.
- Il a rapidement escaladé les échelons de l'entreprise. (Anh ấy đã nhanh chóng thăng tiến các nấc thang trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Escalade (danh từ giống cái): hành động leo, trèo; cuộc tấn công bằng thang (trong quân sự lịch sử).
- L'escalade de cette paroi est très dangereuse. (Việc leo lên vách đá này rất nguy hiểm.)
Escalateur (danh từ giống đực): thang cuốn (từ ít dùng, thường dùng "escalier mécanique").
- Grimper (ngoại động từ/ nội động từ): cũng có nghĩa leo, trèo, nhưng có thể dùng cho cây, dốc và thường ít nhấn mạnh đến khía cạnh vượt chướng ngại vật thẳng đứng bằng tay hơn.
Từ đồng nghĩa
- Grimper (lên): leo, trèo (nghĩa rộng hơn, có thể leo lên đồi, cây).
- Gravir (lên): leo, trèo lên (thường dùng cho núi, đèo, có tính chất nỗ lực).
- Franchir (vượt qua): vượt qua một chướng ngại vật (có thể bằng nhiều cách, không nhất thiết là leo trèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp, không có cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua bổ ngữ.) - Escalader + bổ ngữ chỉ vật cản: luôn đòi hỏi một bổ ngữ trực tiếp là vật thể được leo qua. - escalader un mur (trèo tường), escalader une clôture (trèo qua hàng rào).
Thành ngữ liên quan
- Faire l'escalade: tham gia môn thể thao leo núi.
- Il fait de l'escalade tous les week-ends. (Anh ấy đi leo núi mỗi cuối tuần.)
ngoại động từ
- trèo, leo
- Escalader un murtrèo tường
- Escalader une montagneleo núi