adventure
/əd'ventʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm: Một trải nghiệm thú vị, thường không quen thuộc, có thể liên quan đến rủi ro hoặc sự bất ngờ.
- Tính chất phiêu lưu, mạo hiểm: Bản chất của một hoạt động hoặc trải nghiệm đầy thử thách và kích thích.
- Sự việc bất ngờ, sự kiện tình cờ: Một sự kiện bất thường hoặc không lường trước được.
Động từ:
- Phiêu lưu, mạo hiểm: Thực hiện một hành động liều lĩnh hoặc táo bạo, chấp nhận rủi ro.
- Dám làm, dám đến: Có đủ can đảm để thử một điều gì đó mới mẻ hoặc đến một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Reading about his adventures in the jungle was fascinating. (Đọc về những cuộc phiêu lưu của anh ấy trong rừng rậm thật hấp dẫn.)
- Life is a great adventure. (Cuộc sống là một cuộc phiêu lưu vĩ đại.)
- We met by pure adventure. (Chúng tôi gặp nhau hoàn toàn do tình cờ.)
Động từ:
- They adventured into the unknown cave. (Họ mạo hiểm phiêu lưu vào hang động chưa được khám phá.)
- Few people adventured to invest in that risky market. (Rất ít người dám đầu tư vào thị trường đầy rủi ro đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sense of adventure": tinh thần phiêu lưu, sự háo hức với những trải nghiệm mới.
- She has a great sense of adventure and loves to travel alone. (Cô ấy có tinh thần phiêu lưu tuyệt vời và thích đi du lịch một mình.)
"At the adventure of": với nguy cơ, mạo hiểm với cái gì.
- He acted at the adventure of his own safety. (Anh ta hành động mà mạo hiểm với chính sự an toàn của bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Adventurer (n): nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu.
- The famous adventurer wrote a book about his journeys. (Nhà thám hiểm nổi tiếng đã viết một cuốn sách về những chuyến đi của mình.)
Adventurous (adj): thích phiêu lưu, mạo hiểm; đầy mạo hiểm.
- He has an adventurous spirit. (Anh ấy có một tinh thần thích phiêu lưu.)
- The plan sounds too adventurous. (Kế hoạch nghe có vẻ quá mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Exploit (kỳ công, chiến công), venture (việc mạo hiểm, cuộc đầu tư mạo hiểm), escapade (cuộc phiêu lưu liều lĩnh).
- Động từ: Risk (liều lĩnh), dare (dám), gamble (đánh cược, liều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "adventure" ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "adventure" đi kèm giới từ như "into", "to",...)
Thành ngữ liên quan
To meet with an adventure: gặp phải một chuyện bất ngờ (có thể tốt hoặc xấu).
- On his way home, he met with a strange adventure. (Trên đường về nhà, anh ta gặp phải một chuyện lạ kỳ.)
To put in adventure: đem ra mạo hiểm, liều lĩnh.
- He put his entire fortune in adventure. (Anh ta đem toàn bộ gia sản ra mạo hiểm.)
động từ
- phiêu lưu, mạo hiểm, liều
- to adventure to do somethingliều làm việc gì
- to adventure one's lifeliều mạng
- dám đi, dám đến (nơi nào...)
- dám tiến hành (cuộc kinh doanh...)
danh từ
- sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo
- stories of adventuresnhững truyện phiêu lưu
- sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo
- sự việc bất ngờ
- to meet with an adventure gặpmột sự việc bất ngờ
- sự may rủi, sự tình cờ
- if, by adventure,you come across himnếu tình cờ anh có gặp hắn
- (thương nghiệp) sự đầu cơ