adventure

/əd'ventʃə/
Học thuật
Thân thiện
adventure

A family plans their next adventure to a national park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm: Một trải nghiệm thú vị, thường không quen thuộc, có thể liên quan đến rủi ro hoặc sự bất ngờ.
    • Tính chất phiêu lưu, mạo hiểm: Bản chất của một hoạt động hoặc trải nghiệm đầy thử thách kích thích.
    • Sự việc bất ngờ, sự kiện tình cờ: Một sự kiện bất thường hoặc không lường trước được.
  2. Động từ:

    • Phiêu lưu, mạo hiểm: Thực hiện một hành động liều lĩnh hoặc táo bạo, chấp nhận rủi ro.
    • Dám làm, dám đến: đủ can đảm để thử một điều đó mới mẻ hoặc đến một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Reading about his adventures in the jungle was fascinating. (Đọc về những cuộc phiêu lưu của anh ấy trong rừng rậm thật hấp dẫn.)
    • Life is a great adventure. (Cuộc sống một cuộc phiêu lưu vĩ đại.)
    • We met by pure adventure. (Chúng tôi gặp nhau hoàn toàn do tình cờ.)
  • Động từ:

    • They adventured into the unknown cave. (Họ mạo hiểm phiêu lưu vào hang động chưa được khám phá.)
    • Few people adventured to invest in that risky market. (Rất ít người dám đầu vào thị trường đầy rủi ro đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sense of adventure": tinh thần phiêu lưu, sự háo hức với những trải nghiệm mới.

    • She has a great sense of adventure and loves to travel alone. ( ấy tinh thần phiêu lưu tuyệt vời thích đi du lịch một mình.)
  • "At the adventure of": với nguy , mạo hiểm với cái .

    • He acted at the adventure of his own safety. (Anh ta hành động mạo hiểm với chính sự an toàn của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventurer (n): nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu.

    • The famous adventurer wrote a book about his journeys. (Nhà thám hiểm nổi tiếng đã viết một cuốn sách về những chuyến đi của mình.)
  • Adventurous (adj): thích phiêu lưu, mạo hiểm; đầy mạo hiểm.

    • He has an adventurous spirit. (Anh ấy một tinh thần thích phiêu lưu.)
    • The plan sounds too adventurous. (Kế hoạch nghe có vẻ quá mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Exploit (kỳ công, chiến công), venture (việc mạo hiểm, cuộc đầu mạo hiểm), escapade (cuộc phiêu lưu liều lĩnh).
  • Động từ: Risk (liều lĩnh), dare (dám), gamble (đánh cược, liều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "adventure" ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "adventure" đi kèm giới từ như "into", "to",...)

Thành ngữ liên quan
  • To meet with an adventure: gặp phải một chuyện bất ngờ (có thể tốt hoặc xấu).

    • On his way home, he met with a strange adventure. (Trên đường về nhà, anh ta gặp phải một chuyện lạ kỳ.)
  • To put in adventure: đem ra mạo hiểm, liều lĩnh.

    • He put his entire fortune in adventure. (Anh ta đem toàn bộ gia sản ra mạo hiểm.)
adventure

A family plans their next adventure to a national park.

động từ
  1. phiêu lưu, mạo hiểm, liều
    • to adventure to do something
      liều làm việc
    • to adventure one's life
      liều mạng
  2. dám đi, dám đến (nơi nào...)
  3. dám tiến hành (cuộc kinh doanh...)
danh từ
  1. sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo
    • stories of adventures
      những truyện phiêu lưu
  2. sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo
  3. sự việc bất ngờ
    • to meet with an adventure gặp
      một sự việc bất ngờ
  4. sự may rủi, sự tình cờ
    • if, by adventure,you come across him
      nếu tình cờ anh gặp hắn
  5. (thương nghiệp) sự đầu cơ