lark

/lɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
lark

The children had a lark playing in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim chiền chiện: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sơn ca, thường sốngđồng quê tiếng hót hay.
    • Sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa: Một hành động hoặc sự kiện vui vẻ, vô tư, thường một trò đùa.
  2. Nội động từ:

    • Vui đùa, đùa nghịch, bông đùa: Hành động chơi đùa một cách vui vẻ hồn nhiên, đôi khi hơi nghịch ngợm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chim):

    • We could hear a lark singing in the field. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim chiền chiện đang hót trên cánh đồng.)
    • He gets up with the lark every morning. (Anh ấy dậy sớm mỗi sáng.)
  • Danh từ (nghĩa trò đùa):

    • We had a great lark at the party last night. (Chúng tôi đã một trò vui tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)
    • What a lark! (Vui nhỉ! / Hay nhỉ!)
  • Nội động từ:

    • The children were larking about in the garden. (Bọn trẻ đang đùa nghịch trong vườn.)
    • Stop larking and get back to work! (Đừng bông đùa nữa quay lại làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise/be up with the lark": dậy rất sớm, từ lúc tinh .

    • Farmers often rise with the lark. (Những người nông dân thường dậy từ lúc tinh .)
  • "for a lark" / "on a lark": để cho vui, như một trò đùa.

    • We decided to go camping on a lark. (Chúng tôi quyết định đi cắm trại chỉ để cho vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Larky (tính từ, không chính thức): tính chất vui đùa, nghịch ngợm.
    • He was in a larky mood. (Anh ấy đang trong tâm trạng thích đùa nghịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trò đùa): Frolic, romp, escapade, prank (trò đùa tinh nghịch).
  • Động từ: Frolic, romp, cavort, play about (nô đùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lark about/around: đùa nghịch, chơi giỡn một cách vô tư lự.
    • The boys were larking around instead of doing their homework. (Mấy cậu con trai đang đùa giỡn thay vì làm bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "If the sky falls we shall catch larks": Một câu thành ngữ biểu thị sự vô ích khi lo lắng về những điều không tưởng hoặc rất khó xảy ra. (Tạm hiểu: Nếu trời sập, chúng ta cũng sẽ bắt được chim chiền chiện / Không hơi đâu lo chuyện trời sập.)
lark

The children had a lark playing in the park.

danh từ ((thơ ca) laverock /'lævərək/)
  1. chim chiền chiện

Idioms

  • to rise with the lark
    dậy sớm
  • if the sky fall we shall catch larks
    nếu rủi ra chuyện không may thì trong đó ắt cũng cái hay; không hơi đâu lo chuyện trời đổ
danh từ
  1. sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
    • to have a lark
      vui đùa
    • what a lark!
      vui nhỉ!, hay nhỉ!
nội động từ
  1. vui đùa, đùa nghịch, bông đùa
    • stop larking about
      đừng đùa nghịch nữa