esclavage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ: Trạng thái của một người bị tước đoạt quyền tự do và bị coi là tài sản của người khác, phải lao động và phục vụ mà không có quyền lựa chọn.
- Sự gò bó, sự trói buộc: Tình trạng bị kiểm soát, ràng buộc chặt chẽ bởi một điều gì đó, làm mất đi sự tự do hoặc tự nhiên.
- Vòng, kiềng (đồ trang sức): Một loại trang sức, thường là vòng đeo cổ hoặc vòng đeo tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'esclavage a été aboli en France en 1848. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Pháp vào năm 1848.)
- Il dénonce l'esclavage moderne dans certaines usines. (Anh ấy lên án tình trạng nô lệ hiện đại trong một số nhà máy.)
- Pour lui, un emploi de bureau est un véritable esclavage. (Đối với anh ta, một công việc văn phòng là một sự gò bó thực sự.)
- Elle porte un bel esclavage en argent. (Cô ấy đeo một chiếc vòng kiềng bằng bạc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"réduire en esclavage": bắt làm nô lệ, biến thành nô lệ.
- Les populations vaincues étaient souvent réduites en esclavage. (Những người bị đánh bại thường bị bắt làm nô lệ.)
"esclavage salarial": tình trạng nô lệ lương bổng (chỉ việc hoàn toàn phụ thuộc vào đồng lương để sống).
- Il parle de l'esclavage salarial pour décrire sa dépendance à son travail. (Anh ấy nói về tình trạng nô lệ lương bổng để mô tả sự phụ thuộc của mình vào công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Esclave (danh từ): người nô lệ.
- Les esclaves travaillaient dans les plantations. (Những người nô lệ làm việc trong các đồn điền.)
Esclavagiste (tính từ/danh từ): (thuộc về) chế độ nô lệ; người chủ trương/chủ nô.
- Un système esclavagiste. (Một hệ thống chiếm hữu nô lệ.)
- Les esclavagistes s'opposaient à l'abolition. (Những chủ nô phản đối việc bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Servitude: thân phận nô lệ, sự phục dịch.
- Asservissement: sự nô dịch hóa, sự khuất phục.
- Contrainte: sự ép buộc, sự gò bó (cho nghĩa "sự gò bó").
Từ trái nghĩa
- Liberté: tự do.
- Émancipation: sự giải phóng.
- Affranchissement: sự giải phóng (cho nô lệ), sự xóa bỏ.
danh từ giống đực
- tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ
- Vivre dans l'esclavagesống trong tình trạng nô lệ
- sự gò bó
- L'esclavage de la rimesự gò bó của vần thơ
- vòng, kiềng (đồ trang sức đeo ở cổ); xuyến