escouade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Tiểu đội: Một đơn vị quân đội nhỏ, thường bao gồm một số binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một hạ sĩ quan.
- Nhóm, tốp: Một nhóm người nhỏ làm việc cùng nhau hoặc được tập hợp cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'escouade a reçu l'ordre de se déployer. (Tiểu đội đã nhận lệnh triển khai.)
- Une escouade de pompiers est intervenue rapidement. (Một tốp lính cứu hỏa đã can thiệp nhanh chóng.)
- Le sergent commande cette escouade. (Viên trung sĩ chỉ huy tiểu đội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Escouade de surveillance": Tổ tuần tra, nhóm giám sát.
- Une escouade de surveillance patrouille dans le quartier. (Một tổ tuần tra đang đi tuần trong khu phố.)
"Escouade de déminage": Đội rà phá bom mìn.
- L'escouade de déminage a sécurisé la zone. (Đội rà phá bom mìn đã làm an toàn khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Escadron (danh từ giống đực): Phi đội (không quân), đội kỵ binh. Đây là một đơn vị lớn hơn.
- Équipe (danh từ giống cái): Đội, nhóm. Từ chung chung hơn, không mang sắc thái quân sự mạnh.
- Groupe (danh từ giống đực): Nhóm. Từ rất chung, chỉ một tập hợp người.
Từ đồng nghĩa
- Unité (danh từ giống cái): Đơn vị (quân đội).
- Détachement (danh từ giống đực): Phân đội, đội (thường được tách ra từ một đơn vị lớn hơn).
- Brigade (danh từ giống cái): Đại đội, tổ. (Lưu ý: "Brigade" trong tiếng Pháp thường chỉ một nhóm công nhân hoặc một đơn vị cứu hỏa, khác với nghĩa "lữ đoàn" trong quân sự tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "escouade".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escouade".
danh từ giống cái
- (quân sự) tiểu đội
- nhóm, tốp
- Escouade d'ouvrierstốp công nhân