esgourde

Học thuật
Thân thiện
esgourde

Une fille se gratte l'esgourde en écoutant de la musique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tai: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "esgourde" dùng để chỉ bộ phận tai của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ferme un peu tes esgourdes ! (Khép cái tai của mày lại một chút đi! / Im lặng một chút đi!)
    • Il a de grandes esgourdes. (Hắn ta đôi tai to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se boucher les esgourdes": bịt tai lại (để không nghe thấy).

    • Je me bouche les esgourdes quand ils se disputent. (Tôi bịt tai lại khi họ cãi nhau.)
  • "Ouvrir grandes ses esgourdes": lắng nghe chăm chú, mở to tai ra nghe.

    • Ouvre grandes tes esgourdes, c'est important ! (Hãy lắng nghe chăm chú, điều này quan trọng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Oreille (n.f): tai (từ thông dụng, trang trọng hơn).
    • Elle a mal à l'oreille. ( ấy bị đau tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Oreille (n.f): tai.
  • Écoutille (n.f, tiếng lóng): tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được ghi nhận cho danh từ "esgourde".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'oreille fine: tai thính.
    • Ne chuchote pas, il a l'oreille fine. (Đừng thì thầm, anh ấy tai thính lắm.)
  • Prêter l'oreille: lắng nghe.
    • Prête-moi l'oreille un instant. (Hãy lắng nghe tôi một lát.)
esgourde

Une fille se gratte l'esgourde en écoutant de la musique.

danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) tai

Từ gần giống

Từ chứa "esgourde"