esgourde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tai: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "esgourde" dùng để chỉ bộ phận tai của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ferme un peu tes esgourdes ! (Khép cái tai của mày lại một chút đi! / Im lặng một chút đi!)
- Il a de grandes esgourdes. (Hắn ta có đôi tai to.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se boucher les esgourdes": bịt tai lại (để không nghe thấy).
- Je me bouche les esgourdes quand ils se disputent. (Tôi bịt tai lại khi họ cãi nhau.)
"Ouvrir grandes ses esgourdes": lắng nghe chăm chú, mở to tai ra mà nghe.
- Ouvre grandes tes esgourdes, c'est important ! (Hãy lắng nghe chăm chú, điều này quan trọng đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Oreille (n.f): tai (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Elle a mal à l'oreille. (Cô ấy bị đau tai.)
Từ đồng nghĩa
- Oreille (n.f): tai.
- Écoutille (n.f, tiếng lóng): tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được ghi nhận cho danh từ "esgourde".
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'oreille fine: có tai thính.
- Ne chuchote pas, il a l'oreille fine. (Đừng thì thầm, anh ấy có tai thính lắm.)
- Prêter l'oreille: lắng nghe.
- Prête-moi l'oreille un instant. (Hãy lắng nghe tôi một lát.)
danh từ giống cái
- (tiếng lóng, biệt ngữ) tai