escorte

danh từ giống cái
  1. đoàn hộ tống
    • L'escorte d'un général
      đoàn hộ tống một vị tướng
  2. đoàn tùy tùng
  3. sự tùy tùng, sự đi theo
    • Je vous ferai escorte
      tôi sẽ đi theo anh
  4. hậu quả kéo theo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "escorte"

Từ có nhắc đến "escorte"

escorte
L'escorte du convoi avance sur la route.