espiègle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tinh nghịch, láu lỉnh: Chỉ tính cách vui tươi, nghịch ngợm một cách đáng yêu, thông minh và không ác ý, thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người có hành động, ánh mắt tinh quái.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Đứa trẻ tinh nghịch, người tinh nghịch: Chỉ một đứa trẻ hoặc một người có tính cách espiègle.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a un sourire espiègle. (Cô ấy có một nụ cười tinh nghịch.)
- Regard espiègle (Ánh nhìn láu lỉnh/tinh quái.)
- Un enfant espiègle mais obéissant. (Một đứa trẻ tinh nghịch nhưng vâng lời.)
Danh từ:
- C'est un petit espiègle. (Đó là một đứa trẻ tinh nghịch.)
- Cette espiègle a encore caché mes clés ! (Cô bé tinh nghịch này lại giấu chìa khóa của tôi rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un air espiègle": Vẻ mặt/điệu bộ tinh nghịch.
- Il répondit avec un air espiègle. (Cậu bé trả lời với một vẻ mặt tinh nghịch.)
"Espièglerie" (danh từ giống cái): Hành động tinh nghịch, trò tinh nghịch. Đây là danh từ chỉ hành động, xuất phát từ tính từ "espiègle".
- Ses espiègleries amusaient toute la famille. (Những trò tinh nghịch của nó làm cả gia đình buồn cười.)
Biến thể và từ gần giống
Espièglement (trạng từ): Một cách tinh nghịch.
- Il cligna de l'œil espièglement. (Cậu ta nháy mắt một cách tinh nghịch.)
Malicieux/malicieuse (tính từ): Tinh ranh, tinh quái (có thể mang sắc thái hơi xảo quyệt hơn "espiègle").
- Farin/farine (tính từ, ít dùng hơn): Tinh nghịch, bụi đời (thường dùng trong văn học).
Từ đồng nghĩa
- Coquin/coquine: Ranh mãnh, tinh quái (có thể gần nghĩa với "espiègle").
- Futé/futée: Ranh mãnh, thông minh lanh lợi.
- Malin/maline: Tinh khôn, ranh mãnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "espiègle" mang sắc thái tích cực, đáng yêu, chỉ sự nghịch ngợm vô hại và thông minh. Nó khác với "méchant" (độc ác, xấu tính) hay "désobéissant" (không vâng lời) thuần túy.
- Có thể dùng cho cả trẻ em và người lớn (thường qua ánh mắt, nụ cười, hành động nhỏ).
- Từ này có nguồn gốc từ tên nhân vật "Till Eulenspiegel" (Till Hầu Tinh) trong văn học dân gian Đức, một chàng láu lỉnh và hay chơi khăm.
tính từ
- tinh nghịch
- Enfant espiègleđứa trẻ tinh nghịch
danh từ
- trẻ tinh nghịch