espial

/is'paiəl/
Học thuật
Thân thiện
espial

A hiker makes an espial of a rare bird through binoculars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thám, sự theo dõi: Hành động quan sát một cách bí mật hoặc cẩn thận để thu thập thông tin, thường với mục đích giám sát hoặc điều tra.
    • Sự phát hiện, sự nhận thấy: Hành động bắt gặp hoặc khám phá ra một điều đó, đặc biệt khi đang bị che giấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The espial of the enemy's movements was crucial for the general's plan. (Việc thám các di chuyển của kẻ thù rất quan trọng đối với kế hoạch của vị tướng.)
    • His quick espial of the hidden path saved them hours of travel. (Sự phát hiện nhanh chóng của anh ấy về con đường bí mật đã tiết kiệm cho họ hàng giờ di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make espial of": Tiến hành thám, theo dõi một cách chủ ý.
    • The scout made careful espial of the fortress from the hill. (Trinh sát viên đã tiến hành thám cẩn thận pháo đài từ trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Espy (động từ): Nhận thấy, bắt gặp (một vật đó khó thấy hoặcxa).
    • He espied a ship on the horizon. (Anh ta nhận thấy một con tàuđường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Detection: Sự phát hiện, sự ra.
  • Observation: Sự quan sát.
  • Reconnaissance: Sự trinh sát, thăm dò (thường trong bối cảnh quân sự).
  • Surveillance: Sự giám sát, theo dõi.
Lưu ý
  • "Espial" một từ tính chất trang trọng hơi cổ, thường được tìm thấy trong văn học, văn bản lịch sử hoặc các ngữ cảnh mang tính nghi thức hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Việt, các cụm từ như "sự thám", "sự theo dõi" hoặc "sự phát hiện" thông dụng hơn.
espial

A hiker makes an espial of a rare bird through binoculars.

danh từ
  1. sự dọ thám, sự theo dõi

Từ đồng nghĩa