detection
/di'tekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá ra: Hành động nhận biết, tìm thấy hoặc khám phá ra sự tồn tại, sự hiện diện hoặc sự thật về một điều gì đó, đặc biệt là điều đã được che giấu hoặc khó nhận thấy.
- Sự nhận thấy, sự nhận ra: Hành động nhận thức hoặc nhận biết được một cái gì đó thông qua các giác quan hoặc suy luận.
- (Trong lĩnh vực vô tuyến) Sự tách sóng: Quá trình kỹ thuật trong đó tín hiệu thông tin được trích xuất từ một sóng mang đã được điều chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Early detection of the disease is crucial for effective treatment. (Việc phát hiện sớm căn bệnh là rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.)
- The detection of smoke led to the evacuation of the building. (Việc phát hiện ra khói đã dẫn đến sự sơ tán tòa nhà.)
- His detection of the error saved the company from a significant loss. (Sự phát hiện ra lỗi của anh ấy đã cứu công ty khỏi một tổn thất đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Detection system": Hệ thống phát hiện. Thường dùng trong công nghệ và an ninh.
- The airport has installed a new explosives detection system. (Sân bay đã lắp đặt một hệ thống phát hiện chất nổ mới.)
"Beyond detection": Ngoài tầm phát hiện, không thể phát hiện được.
- The submarine moved silently, hoping to stay beyond detection. (Tàu ngầm di chuyển thầm lặng, hy vọng nằm ngoài tầm phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Detect (động từ): Phát hiện, dò ra.
- The test can detect the virus in its early stages. (Xét nghiệm có thể phát hiện virus trong giai đoạn đầu.)
Detector (danh từ): Máy dò, thiết bị phát hiện.
- A smoke detector is an essential safety device. (Máy dò khói là một thiết bị an toàn thiết yếu.)
Detective (danh từ): Thám tử, nhân viên điều tra.
- The detective was assigned to solve the mysterious case. (Vị thám tử được giao nhiệm vụ giải quyết vụ án bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Discovery: Sự khám phá, sự tìm ra.
- Identification: Sự nhận dạng, sự xác định.
- Observation: Sự quan sát, sự theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp được hình thành từ danh từ "detection". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "detect").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "detection").
danh từ
- sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra
- sự nhận thấy, sự nhận ra
- (rađiô) sự tách sóng