esquille

Học thuật
Thân thiện
esquille

Un médecin examine une esquille sur une radiographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảnh xương gãy, mảnh xương vụn: Một mảnh nhỏ, sắc bén vỡ ra từ một xương bị gãy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chirurgien a retirer une esquille de l'os fracturé. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải lấy ra một mảnh xương vụn từ chiếc xương bị gãy.)
    • La radiographie montre plusieurs esquilles autour de la fracture. (Phim chụp X-quang cho thấy nhiều mảnh xương vỡ xung quanh vết gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esquille osseuse": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ mảnh xương vỡ.
    • La réduction de la fracture doit tenir compte des esquilles osseuses. (Việc nắn chỉnh xương gãy phải tính đến các mảnh xương vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Écharde (n.f): Mảnh vụn, dằm (thườnggỗ hoặc kim loại) đâm vào da.
    • Il a une écharde dans le doigt. (Anh ấy bị một cái dằm đâm vào ngón tay.)
  • Fragment (n.m): Mảnh vỡ, mảnh vụn nói chung.
    • des fragments de verre (những mảnh vỡ thủy tinh)
Từ đồng nghĩa
  • Éclat d'os: Mảnh xương vỡ (cách diễn đạt mô tả hơn).
  • Débris osseux: Mảnh vụn xương (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
  • Từ "esquille" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu để mô tả tình trạng gãy xương phức tạp. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "écharde" cho các mảnh vụn đâm vào cơ thể.
esquille

Un médecin examine une esquille sur une radiographie.

danh từ giống cái
  1. mảnh xương gãy, mảnh xương vụn

Từ chứa "esquille"