esquisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hội họa, điêu khắc) Bản phác thảo: Bức vẽ hoặc hình mẫu sơ bộ, nhanh chóng, thường được thực hiện để chuẩn bị cho một tác phẩm hoàn chỉnh.
- Đề cương, phác thảo ý tưởng: Bản phác thảo sơ lược về nội dung, cấu trúc của một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc một kế hoạch.
- Nét tổng quát, đường nét chính: Những đặc điểm cơ bản, chủ yếu của một sự vật, hiện tượng hoặc một giai đoạn.
- (Nghĩa bóng) Sự hé nở, sự lộ ra ban đầu: Dấu hiệu đầu tiên, thoáng qua của một cái gì đó (như cảm xúc, phẩm chất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artiste a réalisé plusieurs esquisses avant de peindre le portrait final. (Họa sĩ đã thực hiện nhiều bản phác thảo trước khi vẽ bức chân dung hoàn chỉnh.)
- Voici l'esquisse du premier chapitre de mon roman. (Đây là đề cương của chương đầu tiên cuốn tiểu thuyết của tôi.)
- Il a décrit l'esquisse de son projet en quelques mots. (Anh ấy đã mô tả nét tổng quát về dự án của mình trong vài từ.)
- On voyait à peine l'esquisse d'un sourire sur ses lèvres. (Người ta hầu như chỉ thấy sự hé nở của một nụ cười trên môi cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esquisse au fusain": Bản phác thảo bằng than.
- Les esquisses au fusain de ce peintre sont très expressives. (Những bản phác thảo bằng than của họa sĩ này rất sinh động.)
"N'être qu'une esquisse": Chỉ mới là phác thảo, còn rất sơ lược.
- Mon idée n'est qu'une esquisse, il faut la développer. (Ý tưởng của tôi chỉ mới là phác thảo, cần phải phát triển nó.)
Biến thể và từ gần giống
Esquisser (động từ): Phác thảo, vạch ra những nét chính.
- Il a esquissé un plan sur une feuille de papier. (Anh ấy đã phác thảo một kế hoạch trên một tờ giấy.)
Croquis (danh từ giống đực): Bản phác họa, ký họa nhanh (thường chi tiết hơn esquisse một chút).
- Ébauche (danh từ giống cái): Bản phác thảo thô, mô hình sơ bộ (có thể dùng cho điêu khắc hoặc ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Ébauche: Bản phác thảo thô, phôi thai.
- Croquis: Bản ký họa, phác họa.
- Brouillon: Bản nháp (thường cho văn bản).
- Avant-projet: Dự án sơ bộ.
Thành ngữ liên quan
- "L'esquisse d'un geste": Cử chỉ thoáng qua, chưa hoàn tất.
- Il fit l'esquisse d'un geste pour la retenir, puis se ravisa. (Anh ấy có một cử chỉ thoáng qua như để giữ cô ấy lại, rồi lại đổi ý.)
danh từ giống cái
- (hội họa) bản phác thảo
- đề cương
- Esquisse d'un opérađề cương một nhạc kịch
- nét tổng quát
- Tracer l'esquisse d'une périodevạch nét tổng quát của một thời kỳ
- (nghĩa bóng) sự hé nở
- L'esquisse d'un souriresự hé nở một nụ cười