esquisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phác thảo, vẽ phác: Hành động vẽ nhanh những nét cơ bản, chính yếu của một bức tranh, bức vẽ hoặc hình dáng nào đó mà chưa đi vào chi tiết.
- Phác thảo, phác ra (ý tưởng, kế hoạch): Hành động trình bày một cách sơ lược, đại cương về một ý tưởng, một kế hoạch hoặc nội dung của một tác phẩm.
- Phác qua, miêu tả thoáng qua: Hành động mô tả hoặc kể lại một cách ngắn gọn, không chi tiết về một sự việc, tình huống.
- Bắt đầu, hé lộ (một cử chỉ, biểu hiện): Hành động bắt đầu thực hiện một cử chỉ, một biểu hiện trên khuôn mặt (như nụ cười) một cách nhẹ nhàng, thoáng qua.
Ví dụ sử dụng
- Esquisser un portrait. (Phác thảo một bức chân dung.)
- L'auteur a esquissé les grandes lignes de son prochain roman. (Tác giả đã phác thảo những nét lớn cho cuốn tiểu thuyết sắp tới của mình.)
- Il a esquissé les événements de la journée. (Anh ấy đã phác qua những sự kiện trong ngày.)
- Elle esquissa un sourire timide. (Cô ấy hé một nụ cười e thẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esquisser un mouvement": Bắt đầu một cử động, làm một động tác phác ra.
- Il esquissa un mouvement pour se lever. (Anh ấy phác ra một cử động để đứng dậy.)
- "Esquisser une réponse": Phác ra một câu trả lời (thường còn ngập ngừng, chưa đầy đủ).
- Face à la question difficile, il n'a pu qu'esquisser une réponse. (Trước câu hỏi khó, anh ấy chỉ có thể phác ra một câu trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Esquisse (danh từ giống cái): Bản phác thảo, bản phác họa.
- L'esquisse d'un tableau. (Bản phác thảo của một bức tranh.)
- Ébaucher (ngoại động từ): Có nghĩa gần tương tự, chỉ việc bắt đầu phác thảo hoặc hình thành một cái gì đó còn thô sơ.
Từ đồng nghĩa
- Ébaucher: Phác thảo, bắt đầu hình thành.
- Tracer (les grandes lignes): Vạch ra (những nét lớn).
- Ébaucher (un sourire): Nở (một nụ cười) thoáng qua.
Từ trái nghĩa
- Achever: Hoàn thành, hoàn tất.
- Terminer: Kết thúc.
- Préciser: Làm cho chính xác, chi tiết hóa (ngược với việc chỉ phác thảo đại cương).
Thành ngữ liên quan
- N'esquisser que le contour de quelque chose: Chỉ phác ra đường nét/khung của một cái gì đó, nghĩa là chỉ đề cập rất sơ sài, chưa đi vào nội dung.
- Son discours n'a fait qu'esquisser le contour du problème. (Bài phát biểu của anh ta chỉ mới phác ra đường nét của vấn đề.)
ngoại động từ
- phác thảo
- Esquisser un tableauphác thảo một bức tranh
- Esquisser une statuephác thảo một bức tượng
- đặt đề cương
- Esquisser un romanđặt đề cương một quyển tiểu thuyết
- tả qua
- Esquisser les évènementstả qua những sự việc xảy ra
- bắt đầu, hé nở
- Esquisser un sourirehé nở một nụ cười