assumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đảm nhận, cáng đáng, gánh vác: Chấp nhận và chịu trách nhiệm về một việc gì đó, một vai trò hoặc một nhiệm vụ.
- Tự giác chịu, chấp nhận: Thừa nhận và chấp nhận một tình huống, một sự thật hoặc hậu quả của hành động của mình mà không phàn nàn hay trốn tránh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã quyết định đảm nhận việc lãnh đạo dự án.)
- (Cô ấy hoàn toàn chấp nhận những lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
- (Con phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
- (Sau sai lầm, anh ta đã chọn cách nhận trách nhiệm hơn là chối bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assumer ses responsabilités": Chịu trách nhiệm về việc mình làm.
- Un bon leader sait assumer ses responsabilités. (Một nhà lãnh đạo tốt biết chịu trách nhiệm.)
- "Assumer ses défauts": Thừa nhận và chấp nhận những khuyết điểm của bản thân.
- Pour progresser, il faut d'abord assumer ses défauts. (Để tiến bộ, trước hết phải chấp nhận những khuyết điểm của mình.)
- "Assumer un rôle": Đảm nhận một vai trò (theo nghĩa xã hội hoặc nghề nghiệp).
- Elle assume parfaitement son rôle de manager. (Cô ấy hoàn toàn đảm đương tốt vai trò quản lý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Assomption (danh từ giống cái): Sự đảm nhận, sự thừa nhận. (Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo "L'Assomption" - Lễ Đức Mẹ Lên Trời).
- Assumé, e (tính từ): Được chấp nhận, rõ ràng, hiển nhiên.
- Un risque assumé. (Một rủi ro đã được tính toán/chấp nhận.)
- Une personnalité assumée. (Một cá tính rõ ràng/mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Accepter: Chấp nhận.
- Endosser: Gánh vác, nhận lấy (trách nhiệm).
- Prendre en charge: Đảm đương, đảm nhận.
- Reconnaître: Thừa nhận.
Từ trái nghĩa
- Refuser: Từ chối.
- Renier: Chối bỏ, từ bỏ.
- Fuir: Trốn tránh.
- Nier: Phủ nhận.
Cụm từ liên quan
- À assumer: Cần phải được đảm nhận/chấp nhận (dùng như bổ ngữ).
- C'est une lourde tâche à assumer. (Đó là một nhiệm vụ nặng nề cần phải gánh vác.)
ngoại động từ
- đảm nhận, cáng đáng
- Assumer une responsabilitéđảm nhận một trách nhiệm
- tự giác chịu
- Assumer sa conditiontự giác chịu thân phận của mình