assumer

ngoại động từ
  1. đảm nhận, cáng đáng
    • Assumer une responsabilité
      đảm nhận một trách nhiệm
  2. tự giác chịu
    • Assumer sa condition
      tự giác chịu thân phận của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assumer"