essayage

Học thuật
Thân thiện
essayage

Une cliente fait l'essayage d'une robe dans un salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thử (quần áo): Hành động mặc thử quần áo, giày dép hoặc phụ kiện để kiểm tra kích cỡ, độ vừa vặn vẻ ngoài trước khi quyết định mua hoặc sửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'essayage de cette robe a pris du temps. (Việc thử chiếc váy này đã mất nhiều thời gian.)
    • Avant d'acheter un costume, un essayage est nécessaire. (Trước khi mua một bộ vest, việc thửcần thiết.)
    • Elle est en cabine d'essayage. ( ấy đangtrong phòng thử đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'essayage de quelque chose": thử một thứ đó (thườngquần áo).
    • Je dois faire l'essayage de ces chaussures. (Tôi phải thử đôi giày này.)
Biến thể từ liên quan
  • Essayer (động từ): thử, mặc thử.

    • Je vais essayer ce manteau. (Tôi sẽ thử chiếc áo khoác này.)
  • Cabine d'essayage / Salon d'essayage (cụm danh từ): phòng thử quần áo.

    • Les cabines d'essayage sont au fond du magasin. (Các phòng thử đồcuối cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tentative (danh từ giống cái): sự thử, sự cố gắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quần áo).
  • Fitting (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): buổi/thao tác thử đồ, đặc biệt trong ngành may mặc.
Lưu ý
  • "Essayage" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, mua sắm quần áo may đo. ít khi được dùng với nghĩa thử nghiệm chung chung cho các đồ vật khác.
essayage

Une cliente fait l'essayage d'une robe dans un salon.

danh từ giống đực
  1. sự thử (quần áo)
    • Salon d'essayage
      phòng thử quần áo (ở hiệu may)

Từ gần giống

Từ chứa "essayage"