essayage

danh từ giống đực
  1. sự thử (quần áo)
    • Salon d'essayage
      phòng thử quần áo (ở hiệu may)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "essayage"

essayage
Une cliente fait l'essayage d'une robe dans un salon.