essuyage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lau chùi: Hành động dùng vải, giẻ hoặc vật liệu thấm hút để làm cho bề mặt trở nên sạch khô bằng cách loại bỏ chất lỏng, bụi bẩn hoặc vết bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'essuyage de la vaisselle est une tâche ménagère. (Việc lau chén bátmột công việc nhà.)
    • Après la douche, il procède à un essuyage minutieux. (Sau khi tắm, anh ấy thực hiện việc lau người một cách kỹ lưỡng.)
    • L'essuyage des vitres donne une belle clarté. (Việc lau cửa kính mang lại sự trong sáng đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essuyage des mains": chỉ việc lau tay, thường dùng sau khi rửa tay.

    • Un essuyage des mains soigneux est important pour l'hygiène. (Việc lau tay cẩn thận rất quan trọng cho vệ sinh.)
  • "Essuyage à sec": chỉ phương pháp lau hoặc làm sạch không dùng nước.

    • Ce tissu nécessite un essuyage à sec. (Loại vải này cần được lau khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Essuyer (động từ): lau, chùi.

    • Il faut essuyer la table. (Cần phải lau cái bàn.)
  • Essuie-main (danh từ giống đực): khăn lau tay.

  • Essuie-glace (danh từ giống đực): cần gạt nước (trên xe ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage: sự lau dọn, làm sạch (nghĩa rộng hơn).
  • Séchage: sự làm khô (tập trung vào việc loại bỏ độ ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'essuyage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'essuyage')

danh từ giống đực
  1. sự lau chùi

Từ gần giống

Từ chứa "essuyage"