estafier

Học thuật
Thân thiện
estafier

Un estafier porte l'épée de son seigneur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quân hầu, người hầu cận: "estafier" là một từ , dùng để chỉ người hầu, người phục vụ hoặc lính hầu cận, thường đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le seigneur était accompagné de son estafier. (Ngài lãnh chúa được người hầu cận của mình đi theo.)
    • Dans ce vieux roman, l'estafier portait les armes de son maître. (Trong cuốn tiểu thuyết cổ này, người hầu cận mang vũ khí cho chủ nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estafier" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển để mô tả vị trí của một người hầu cận trung thành, đôi khi nhiệm vụ bảo vệ.
Biến thể từ gần giống
  • Estafette (n.f): người đưa thư, lính trạm (một từ cùng gốc, chỉ người đưa tin nhanh).
  • Serviteur (n.m): người hầu, người phục vụ (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Valet: người hầu, tiểu đồng.
  • Domestique: người giúp việc, người hầu.
  • Serviteur: người hầu, người phục vụ.
Lưu ý
  • "Estafier"một từ cổ (từ , nghĩa ) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc ngữ cảnh mô tả thời xưa.
estafier

Un estafier porte l'épée de son seigneur.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) quân hầu

Từ gần giống