estampille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dấu, con dấu chính thức: Một dấu hiệu (thường là dấu đóng hoặc tem) được đóng lên một vật phẩm để chứng thực nguồn gốc, chất lượng, đã kiểm tra, hoặc đã hoàn thành nghĩa vụ thuế. Nó có thể do nhà sản xuất, cơ quan nhà nước hoặc cơ quan hải quan đóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'argent massif porte une estampille officielle. (Bạc nguyên chất có đóng một dấu kiểm định chính thức.)
- L'estampille des douanes est obligatoire pour l'importation. (Dấu hải quan là bắt buộc cho việc nhập khẩu.)
- Cette estampille indique que le livre a été publié en 1920. (Con dấu này cho biết cuốn sách được xuất bản năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apposer une estampille": đóng dấu, đặt dấu kiểm chứng lên.
- Le bureau de contrôle doit apposer son estampille sur le document. (Văn phòng kiểm soát phải đóng dấu của họ lên tài liệu.)
"Estampille de garantie": dấu đảm bảo (thường cho kim loại quý).
- La bague a une estampille de garantie prouvant son titre en or. (Chiếc nhẫn có một dấu đảm bảo chứng minh hàm lượng vàng của nó.)
Biến thể và từ liên quan
Estampiller (động từ): đóng dấu, đóng tem kiểm chứng.
- Les douaniers ont estampillé le passeport. (Nhân viên hải quan đã đóng dấu lên hộ chiếu.)
Timbrage (danh từ giống đực): việc đóng dấu, tem; phí tem.
- Cachet (danh từ giống đực): con dấu, dấu mộc (thường mang tính cá nhân hoặc của một tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Sceau: con dấu, ấn tín (trang trọng hơn, thường cho văn bản quan trọng).
- Marque officielle: dấu hiệu chính thức.
- Poinçon: dấu đóng trên kim loại quý.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'estampille de...: được chứng thực bởi..., mang dấu ấn của... (nghĩa bóng).
- Ce projet a l'estampille du ministère. (Dự án này mang dấu ấn/chứng thực của bộ.)
danh từ giống cái
- dấu (chứng thực) đóng trên đồ vàng bạc, trên một sản phẩm để chỉ hãng sản xuất, hoặc do nhà nước đóng để chứng tỏ đã trả thuế...)
- Estampille des douanesdấu của thuế quan