dấu

  1. signe; marque; empreinte; trace
  2. cachet; sceau; estampille; timbre; tampon
  3. (rare) aimer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dấu
Cô giáo dùng bút đỏ đánh dấu vào những chỗ quan trọng trong sách.