honored

Adjective
  1. uy tín, thanh thế, nổi tiếng; được kính trọng, tôn trọng, ngưỡng mộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "honored"

honored
The teacher felt honored to receive the award.