honored

Học thuật
Thân thiện
honored

The teacher felt honored to receive the award.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kính trọng, được tôn trọng: Trạng thái nhận được sự tôn trọng, ngưỡng mộ cao từ người khác phẩm giá, thành tựu hoặc địa vị.
    • uy tín, thanh thế: Mang ý nghĩa danh tiếng tốt được đánh giá cao trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was an honored tradition in our village. (Đó một truyền thống được tôn trọng trong làng của chúng tôi.)
    • She felt deeply honored to receive the award from such a honored institution. ( ấy cảm thấycùng vinh dự khi nhận giải thưởng từ một tổ chức uy tín như vậy.)
    • The honored guest gave a speech at the ceremony. (Vị khách được kính trọng đã phát biểu tại buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel honored": Cảm thấy vinh dự, được tôn vinh (thường dùng khi nhận một vinh dự nào đó).
    • I am honored to be invited to speak here today. (Tôi rất vinh dự được mời phát biểu tại đây hôm nay.)
  • "honored to do something": Cảm thấy vinh hạnh khi được làm việc đó.
    • We are honored to serve our community. (Chúng tôi vinh hạnh được phục vụ cộng đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Honor (danh từ): Danh dự, sự tôn trọng, vinh dự.
    • He is a man of honor. (Anh ấy một người danh dự.)
  • Honorary (tính từ): Danh dự (chỉ một chức vụ hoặc phần thưởng mang tính danh nghĩa, không quyền lực hay trách nhiệm thực tế).
    • She was given the honorary title of professor. ( ấy được trao tặng danh hiệu giáo sư danh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Respected: Được tôn trọng.
  • Esteemed: Được kính trọng, được quý mến.
  • Prestigious: uy tín, thanh thế.
  • Revered: Được tôn kính, sùng bái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'honored')

Thành ngữ liên quan
  • Honored guest: Khách quý, khách danh dự.
    • Please welcome our honored guest, the mayor. (Xin nhiệt liệt chào mừng vị khách quý của chúng ta, ngài thị trưởng.)
  • Time-honored: Được tôn trọng qua thời gian, lâu đời (chỉ truyền thống, phương pháp).
    • They still use the time-honored method of making cheese. (Họ vẫn sử dụng phương pháp làm phô mai lâu đời được tôn trọng.)
honored

The teacher felt honored to receive the award.

Adjective
  1. uy tín, thanh thế, nổi tiếng; được kính trọng, tôn trọng, ngưỡng mộ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "honored"